pork trotters
giò heo
trotters stew
hầm giò
trotters dish
món giò
trotters recipe
công thức làm giò
trotters soup
súp giò
trotters market
chợ bán giò
trotters vendor
người bán giò
trotters flavor
vị giò
trotters snack
đồ ăn vặt giò
trotters cuisine
ẩm thực giò
he cooked the pig's trotters for dinner.
Anh ấy đã nấu chân heo cho bữa tối.
many cultures enjoy eating trotters as a delicacy.
Nhiều nền văn hóa thích ăn chân heo như một món ăn ngon.
she prefers trotters over other cuts of meat.
Cô ấy thích chân heo hơn các loại thịt khác.
trotters are often used in traditional stews.
Chân heo thường được sử dụng trong các món hầm truyền thống.
in some cuisines, trotters are considered a comfort food.
Trong một số nền ẩm thực, chân heo được xem là món ăn ấm bụng.
he learned to prepare trotters from his grandmother.
Anh ấy đã học cách chế biến chân heo từ bà của mình.
eating trotters can be a unique culinary experience.
Ăn chân heo có thể là một trải nghiệm ẩm thực độc đáo.
she marinated the trotters overnight for extra flavor.
Cô ấy đã ngâm chân heo qua đêm để có thêm hương vị.
some people find the texture of trotters appealing.
Một số người thấy kết cấu của chân heo hấp dẫn.
he enjoys trying different recipes for trotters.
Anh ấy thích thử các công thức chế biến chân heo khác nhau.
pork trotters
giò heo
trotters stew
hầm giò
trotters dish
món giò
trotters recipe
công thức làm giò
trotters soup
súp giò
trotters market
chợ bán giò
trotters vendor
người bán giò
trotters flavor
vị giò
trotters snack
đồ ăn vặt giò
trotters cuisine
ẩm thực giò
he cooked the pig's trotters for dinner.
Anh ấy đã nấu chân heo cho bữa tối.
many cultures enjoy eating trotters as a delicacy.
Nhiều nền văn hóa thích ăn chân heo như một món ăn ngon.
she prefers trotters over other cuts of meat.
Cô ấy thích chân heo hơn các loại thịt khác.
trotters are often used in traditional stews.
Chân heo thường được sử dụng trong các món hầm truyền thống.
in some cuisines, trotters are considered a comfort food.
Trong một số nền ẩm thực, chân heo được xem là món ăn ấm bụng.
he learned to prepare trotters from his grandmother.
Anh ấy đã học cách chế biến chân heo từ bà của mình.
eating trotters can be a unique culinary experience.
Ăn chân heo có thể là một trải nghiệm ẩm thực độc đáo.
she marinated the trotters overnight for extra flavor.
Cô ấy đã ngâm chân heo qua đêm để có thêm hương vị.
some people find the texture of trotters appealing.
Một số người thấy kết cấu của chân heo hấp dẫn.
he enjoys trying different recipes for trotters.
Anh ấy thích thử các công thức chế biến chân heo khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay