bridal trousseaus
trousseaux cô dâu
vintage trousseaus
trousseaux cổ điển
luxury trousseaus
trousseaux sang trọng
custom trousseaus
trousseaux tùy chỉnh
heirloom trousseaus
trousseaux gia truyền
wedding trousseaus
trousseaux cưới hỏi
traditional trousseaus
trousseaux truyền thống
stylish trousseaus
trousseaux phong cách
colorful trousseaus
trousseaux nhiều màu sắc
many brides spend months preparing their trousseaus.
Nhiều cô dâu dành hàng tháng để chuẩn bị hành lý cưới của mình.
her trousseau included beautiful linens and delicate china.
Hành lý cưới của cô ấy bao gồm vải lanh đẹp và đồ sứ tinh xảo.
traditionally, trousseaus were handed down through generations.
Theo truyền thống, hành lý cưới được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she carefully selected each item for her trousseau.
Cô ấy cẩn thận lựa chọn từng món đồ cho hành lý cưới của mình.
in some cultures, the trousseau is a symbol of wealth.
Ở một số nền văn hóa, hành lý cưới là biểu tượng của sự giàu có.
her mother helped her pack the trousseau for the wedding.
Mẹ cô ấy giúp cô ấy chuẩn bị hành lý cưới cho đám cưới.
many items in her trousseau were handmade.
Nhiều món đồ trong hành lý cưới của cô ấy được làm thủ công.
they spent a lot of time discussing the contents of the trousseau.
Họ đã dành nhiều thời gian thảo luận về nội dung của hành lý cưới.
preparing a trousseau can be a fun experience for brides.
Chuẩn bị hành lý cưới có thể là một trải nghiệm thú vị cho các cô dâu.
her trousseau reflected her personal style and taste.
Hành lý cưới của cô ấy phản ánh phong cách và gu thẩm mỹ cá nhân của cô ấy.
bridal trousseaus
trousseaux cô dâu
vintage trousseaus
trousseaux cổ điển
luxury trousseaus
trousseaux sang trọng
custom trousseaus
trousseaux tùy chỉnh
heirloom trousseaus
trousseaux gia truyền
wedding trousseaus
trousseaux cưới hỏi
traditional trousseaus
trousseaux truyền thống
stylish trousseaus
trousseaux phong cách
colorful trousseaus
trousseaux nhiều màu sắc
many brides spend months preparing their trousseaus.
Nhiều cô dâu dành hàng tháng để chuẩn bị hành lý cưới của mình.
her trousseau included beautiful linens and delicate china.
Hành lý cưới của cô ấy bao gồm vải lanh đẹp và đồ sứ tinh xảo.
traditionally, trousseaus were handed down through generations.
Theo truyền thống, hành lý cưới được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she carefully selected each item for her trousseau.
Cô ấy cẩn thận lựa chọn từng món đồ cho hành lý cưới của mình.
in some cultures, the trousseau is a symbol of wealth.
Ở một số nền văn hóa, hành lý cưới là biểu tượng của sự giàu có.
her mother helped her pack the trousseau for the wedding.
Mẹ cô ấy giúp cô ấy chuẩn bị hành lý cưới cho đám cưới.
many items in her trousseau were handmade.
Nhiều món đồ trong hành lý cưới của cô ấy được làm thủ công.
they spent a lot of time discussing the contents of the trousseau.
Họ đã dành nhiều thời gian thảo luận về nội dung của hành lý cưới.
preparing a trousseau can be a fun experience for brides.
Chuẩn bị hành lý cưới có thể là một trải nghiệm thú vị cho các cô dâu.
her trousseau reflected her personal style and taste.
Hành lý cưới của cô ấy phản ánh phong cách và gu thẩm mỹ cá nhân của cô ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now