troves

[Mỹ]/trəʊv/
[Anh]/trov/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các mục đã được phát hiện; các mục đã được thu thập
adj. kho báu

Cụm từ & Cách kết hợp

treasure trove

kho báu

found trove

kho tàng tìm thấy

hidden trove

kho báu ẩn giấu

Câu ví dụ

the museum's trove of antique treasure.

kho báu cổ của bảo tàng.

your book is a treasure trove of unspeakable delights.

cuốn sách của bạn là một kho tàng những thú vui vô song.

various private museums offered to purchase the trove en bloc.

Nhiều bảo tàng tư nhân đã đề nghị mua toàn bộ kho báu.

Folk Paper-cut is also available, Shanxi folk songs, Shanxi Shadowgraph, the treasure trove of traditional art.

Nghệ thuật dân gian cắt giấy cũng có sẵn, các bài hát dân gian Sơn Tây, múa rối bóng Sơn Tây, kho tàng nghệ thuật truyền thống.

Beautifully arranged with an acoustical treasure trove of flutes, singing bowls, cello, percussion, didgeridoo, jembe, piano, accordion and vocals, this is an aural journey not to be missed.

Sắp xếp một cách tinh tế với một kho tàng âm thanh của các sáo, bát hát, cello, bộ gõ, didgeridoo, jembe, piano, accordion và giọng hát, đây là một hành trình thính giác không thể bỏ lỡ.

a trove of ancient artifacts

một kho báu các di tích cổ đại

a trove of valuable information

một kho tàng thông tin có giá trị

a trove of family recipes

một kho công thức gia truyền

a trove of historical documents

một kho tài liệu lịch sử

a trove of hidden treasures

một kho báu ẩn giấu

a trove of rare books

một kho sách quý hiếm

a trove of childhood memories

một kho những kỷ niệm thời thơ ấu

a trove of scientific data

một kho dữ liệu khoa học

a trove of musical instruments

một kho nhạc cụ

a trove of personal letters

một kho thư tay cá nhân

Ví dụ thực tế

And the Pacific Ocean is said to be a treasure trove of rare earth elements.

Và Thái Bình Dương được cho là một kho tàng hiếm có các nguyên tố đất hiếm.

Nguồn: CNN 10 Student English November 2020 Collection

Craigievar is a treasure trove of impressive artefacts and decoration.

Craigievar là một kho tàng những hiện vật và trang trí ấn tượng.

Nguồn: BBC English Unlocked

Why not open our treasure troves of books, objects and artifacts to the world?

Tại sao chúng ta không mở kho tàng sách, đồ vật và hiện vật của mình ra với thế giới?

Nguồn: Celebrity Speech Compilation

Reflection provides a treasure trove of data to help you work through this.

Phản chiếu cung cấp một kho dữ liệu phong phú để giúp bạn giải quyết vấn đề này.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

For Aj Keller and Alex Castillo it's a treasure trove of data.

Với Aj Keller và Alex Castillo, đó là một kho dữ liệu phong phú.

Nguồn: VOA Standard English_ Technology

Twins provide a trove of biological information that scientists cannot get anywhere else.

Sinh đôi cung cấp một kho thông tin sinh học mà các nhà khoa học không thể có được ở bất kỳ nơi nào khác.

Nguồn: National Geographic Reading Selections

Venom, then, is proving to be a trove of useful molecules.

Độc tố, lúc đó, đang chứng minh là một kho những phân tử hữu ích.

Nguồn: The Economist - Technology

If we lose the world's largest organism, we'll lose a scientific treasure trove.

Nếu chúng ta mất đi sinh vật lớn nhất thế giới, chúng ta sẽ mất đi một kho tàng khoa học.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

The site recreated here contains a treasure trove of evidence relating to the mammoth's daily life.

Trang web được tái tạo lại ở đây chứa một kho tàng bằng chứng liên quan đến cuộc sống hàng ngày của voi răng ngựa.

Nguồn: North American Great Plains - Wild New World

And they're tagged with dates and prison numbers. And then there's a trove of government documents.

Và chúng được gắn thẻ với ngày tháng và số hiệu nhà tù. Và sau đó có một kho tài liệu chính phủ.

Nguồn: NPR News April 2020 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay