troweler

[Mỹ]/ˈtraʊələ/
[Anh]/ˈtraʊələr/

Dịch

n. (để trát) một công cụ dùng để trải hoặc làm mịn vữa; (để xây gạch) một cái bay dùng để áp dụng vữa; (để làm vườn) một công cụ nhỏ để đào hoặc trồng; một công cụ cấy ghép
v. áp dụng hoặc làm mịn bằng một cái bay; đào bằng một cái bay nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

troweler tool

dụng cụ trát vữa

troweler handle

tay cầm trát vữa

troweler blade

lưỡi trát vữa

troweler work

công việc trát vữa

troweler application

ứng dụng của dụng cụ trát vữa

troweler design

thiết kế dụng cụ trát vữa

troweler technique

kỹ thuật sử dụng dụng cụ trát vữa

troweler finish

hoàn thiện bằng dụng cụ trát vữa

troweler size

kích thước dụng cụ trát vữa

troweler usage

cách sử dụng dụng cụ trát vữa

Câu ví dụ

the troweler is essential for smoothing out the concrete.

bộ dụng cụ san lấp là cần thiết để làm phẳng bê tông.

he used a troweler to apply the finishing touches to the wall.

anh ấy đã sử dụng một bộ dụng cụ san lấp để hoàn thiện những chi tiết cuối cùng trên tường.

a skilled troweler can make a significant difference in the quality of the work.

một người sử dụng bộ dụng cụ san lấp lành nghề có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về chất lượng công việc.

she bought a new troweler for her gardening project.

cô ấy đã mua một bộ dụng cụ san lấp mới cho dự án làm vườn của mình.

using a troweler helps to create a smooth surface for tiles.

sử dụng bộ dụng cụ san lấp giúp tạo ra bề mặt nhẵn cho gạch.

he learned to use a troweler during his construction training.

anh ấy đã học cách sử dụng bộ dụng cụ san lấp trong quá trình đào tạo xây dựng của mình.

the troweler broke, so we need to buy a replacement.

bộ dụng cụ san lấp đã hỏng, vì vậy chúng tôi cần mua một cái thay thế.

with a troweler, you can easily spread the mortar.

với một bộ dụng cụ san lấp, bạn có thể dễ dàng trải phân bét.

he demonstrated the proper technique for using a troweler.

anh ấy đã trình bày kỹ thuật đúng cách sử dụng bộ dụng cụ san lấp.

the troweler is a common tool in masonry work.

bộ dụng cụ san lấp là một công cụ phổ biến trong công việc xây gạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay