garden trowels
xẻng làm vườn
hand trowels
xẻng cầm tay
trowels set
bộ xẻng
metal trowels
xẻng kim loại
plastic trowels
xẻng nhựa
trowels tools
dụng cụ xẻng
trowels usage
cách sử dụng xẻng
trowels types
các loại xẻng
trowels cleaning
vệ sinh xẻng
trowels sizes
kích thước xẻng
the gardener used various trowels to plant the flowers.
người làm vườn đã sử dụng nhiều loại xẻng để trồng hoa.
he bought new trowels for his landscaping project.
anh ấy đã mua những chiếc xẻng mới cho dự án làm cảnh quan của mình.
different trowels are designed for specific tasks.
các loại xẻng khác nhau được thiết kế cho các nhiệm vụ cụ thể.
she carefully cleaned her trowels after use.
cô ấy cẩn thận lau chùi xẻng của mình sau khi sử dụng.
trowels are essential tools for any gardener.
xẻng là những công cụ thiết yếu cho bất kỳ người làm vườn nào.
he prefers stainless steel trowels for durability.
anh ấy thích xẻng làm bằng thép không gỉ vì độ bền.
she demonstrated how to use trowels effectively.
cô ấy đã trình bày cách sử dụng xẻng một cách hiệu quả.
trowels come in various shapes and sizes for different jobs.
xẻng có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau cho các công việc khác nhau.
he always carries a set of trowels in his gardening kit.
anh ấy luôn mang theo một bộ xẻng trong bộ dụng cụ làm vườn của mình.
using the right trowels can improve your gardening efficiency.
sử dụng đúng loại xẻng có thể cải thiện hiệu quả làm vườn của bạn.
garden trowels
xẻng làm vườn
hand trowels
xẻng cầm tay
trowels set
bộ xẻng
metal trowels
xẻng kim loại
plastic trowels
xẻng nhựa
trowels tools
dụng cụ xẻng
trowels usage
cách sử dụng xẻng
trowels types
các loại xẻng
trowels cleaning
vệ sinh xẻng
trowels sizes
kích thước xẻng
the gardener used various trowels to plant the flowers.
người làm vườn đã sử dụng nhiều loại xẻng để trồng hoa.
he bought new trowels for his landscaping project.
anh ấy đã mua những chiếc xẻng mới cho dự án làm cảnh quan của mình.
different trowels are designed for specific tasks.
các loại xẻng khác nhau được thiết kế cho các nhiệm vụ cụ thể.
she carefully cleaned her trowels after use.
cô ấy cẩn thận lau chùi xẻng của mình sau khi sử dụng.
trowels are essential tools for any gardener.
xẻng là những công cụ thiết yếu cho bất kỳ người làm vườn nào.
he prefers stainless steel trowels for durability.
anh ấy thích xẻng làm bằng thép không gỉ vì độ bền.
she demonstrated how to use trowels effectively.
cô ấy đã trình bày cách sử dụng xẻng một cách hiệu quả.
trowels come in various shapes and sizes for different jobs.
xẻng có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau cho các công việc khác nhau.
he always carries a set of trowels in his gardening kit.
anh ấy luôn mang theo một bộ xẻng trong bộ dụng cụ làm vườn của mình.
using the right trowels can improve your gardening efficiency.
sử dụng đúng loại xẻng có thể cải thiện hiệu quả làm vườn của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay