trucklers unite
trucklers đoàn kết
trucklers beware
trucklers hãy cẩn thận
trucklers thrive
trucklers phát triển mạnh
trucklers speak
trucklers nói
trucklers rise
trucklers trỗi dậy
trucklers fall
trucklers ngã xuống
trucklers gather
trucklers tập hợp
trucklers act
trucklers hành động
trucklers listen
trucklers lắng nghe
trucklers change
trucklers thay đổi
the trucklers worked hard to deliver the goods on time.
Những người phụ trách vận chuyển đã làm việc chăm chỉ để giao hàng đúng thời gian.
many trucklers are needed during the busy holiday season.
Nhiều người phụ trách vận chuyển cần thiết trong mùa nghỉ lễ bận rộn.
the trucklers coordinated with the drivers for efficient loading.
Những người phụ trách vận chuyển đã phối hợp với tài xế để bốc hàng hiệu quả.
trucklers often face tough working conditions.
Những người phụ trách vận chuyển thường phải đối mặt với những điều kiện làm việc khắc nghiệt.
some trucklers specialize in handling fragile items.
Một số người phụ trách vận chuyển chuyên về xử lý các vật phẩm dễ vỡ.
the trucklers received training to improve their skills.
Những người phụ trách vận chuyển đã được đào tạo để nâng cao kỹ năng của họ.
good communication is essential for trucklers during operations.
Giao tiếp tốt là điều cần thiết đối với những người phụ trách vận chuyển trong quá trình hoạt động.
trucklers are often the unsung heroes of the supply chain.
Những người phụ trách vận chuyển thường là những người hùng thầm lặng của chuỗi cung ứng.
teamwork among trucklers can lead to better efficiency.
Hoạt động nhóm giữa những người phụ trách vận chuyển có thể dẫn đến hiệu quả tốt hơn.
many trucklers take pride in their physical strength and stamina.
Nhiều người phụ trách vận chuyển tự hào về sức mạnh và sự dẻo dai về thể chất của họ.
trucklers unite
trucklers đoàn kết
trucklers beware
trucklers hãy cẩn thận
trucklers thrive
trucklers phát triển mạnh
trucklers speak
trucklers nói
trucklers rise
trucklers trỗi dậy
trucklers fall
trucklers ngã xuống
trucklers gather
trucklers tập hợp
trucklers act
trucklers hành động
trucklers listen
trucklers lắng nghe
trucklers change
trucklers thay đổi
the trucklers worked hard to deliver the goods on time.
Những người phụ trách vận chuyển đã làm việc chăm chỉ để giao hàng đúng thời gian.
many trucklers are needed during the busy holiday season.
Nhiều người phụ trách vận chuyển cần thiết trong mùa nghỉ lễ bận rộn.
the trucklers coordinated with the drivers for efficient loading.
Những người phụ trách vận chuyển đã phối hợp với tài xế để bốc hàng hiệu quả.
trucklers often face tough working conditions.
Những người phụ trách vận chuyển thường phải đối mặt với những điều kiện làm việc khắc nghiệt.
some trucklers specialize in handling fragile items.
Một số người phụ trách vận chuyển chuyên về xử lý các vật phẩm dễ vỡ.
the trucklers received training to improve their skills.
Những người phụ trách vận chuyển đã được đào tạo để nâng cao kỹ năng của họ.
good communication is essential for trucklers during operations.
Giao tiếp tốt là điều cần thiết đối với những người phụ trách vận chuyển trong quá trình hoạt động.
trucklers are often the unsung heroes of the supply chain.
Những người phụ trách vận chuyển thường là những người hùng thầm lặng của chuỗi cung ứng.
teamwork among trucklers can lead to better efficiency.
Hoạt động nhóm giữa những người phụ trách vận chuyển có thể dẫn đến hiệu quả tốt hơn.
many trucklers take pride in their physical strength and stamina.
Nhiều người phụ trách vận chuyển tự hào về sức mạnh và sự dẻo dai về thể chất của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now