trucklings

[Mỹ]/ˈtrʌklɪŋz/
[Anh]/ˈtrʌklɪŋz/

Dịch

vi. nộp; nịnh nọt; xu nịnh
n. bánh xe nhỏ; bánh xe lăn
vt. di chuyển bằng cách sử dụng bánh xe nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

little trucklings

xe tải nhỏ bé

happy trucklings

những chiếc xe tải vui vẻ

tiny trucklings

những chiếc xe tải nhỏ xíu

cute trucklings

những chiếc xe tải dễ thương

colorful trucklings

những chiếc xe tải đầy màu sắc

fast trucklings

những chiếc xe tải nhanh

new trucklings

những chiếc xe tải mới

small trucklings

những chiếc xe tải nhỏ

big trucklings

những chiếc xe tải lớn

red trucklings

những chiếc xe tải màu đỏ

Câu ví dụ

the trucklings delivered the goods on time.

Những chiếc xe tải nhỏ đã giao hàng đúng giờ.

we saw a group of trucklings parked near the warehouse.

Chúng tôi đã thấy một nhóm xe tải nhỏ đỗ gần nhà kho.

the trucklings were loaded with fresh produce.

Những chiếc xe tải nhỏ được chất đầy nông sản tươi.

he prefers driving trucklings over larger vehicles.

Anh ấy thích lái xe tải nhỏ hơn so với các phương tiện lớn hơn.

trucklings are essential for local deliveries.

Xe tải nhỏ rất cần thiết cho việc giao hàng tại địa phương.

they modified their trucklings for better fuel efficiency.

Họ đã sửa đổi xe tải nhỏ của mình để tăng hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

we often see trucklings on the busy streets of the city.

Chúng tôi thường thấy xe tải nhỏ trên những con phố tấp nập của thành phố.

trucklings are often used for moving furniture.

Xe tải nhỏ thường được sử dụng để chuyển đồ nội thất.

the driver of the trucklings was very skilled.

Người lái xe tải nhỏ rất lành nghề.

they organized a fleet of trucklings for the event.

Họ đã tổ chức một đội xe tải nhỏ cho sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay