trugs

[Mỹ]/trʌɡz/
[Anh]/trʌɡz/

Dịch

n. một loại giỏ nông, hình chữ nhật được làm từ các thanh gỗ

Cụm từ & Cách kết hợp

garden trugs

trugs làm vườn

wooden trugs

trugs gỗ

plastic trugs

trugs nhựa

trugs collection

bộ sưu tập trugs

trugs design

thiết kế trugs

trugs for gardening

trugs dùng để làm vườn

trugs with handles

trugs có tay cầm

trugs in use

trugs đang được sử dụng

trugs for storage

trugs để lưu trữ

colorful trugs

trugs nhiều màu sắc

Câu ví dụ

she filled the trugs with fresh vegetables from the garden.

Cô ấy đã đổ đầy các thùng chứa bằng rau tươi từ vườn.

trugs are perfect for carrying tools around the yard.

Các thùng chứa rất lý tưởng để mang dụng cụ xung quanh sân.

he bought several trugs for his gardening projects.

Anh ấy đã mua nhiều thùng chứa cho các dự án làm vườn của mình.

using trugs makes harvesting much easier.

Việc sử dụng thùng chứa giúp việc thu hoạch dễ dàng hơn nhiều.

they painted their trugs in bright colors for fun.

Họ đã sơn các thùng chứa của mình bằng những màu sắc tươi sáng để vui vẻ.

she organized her tools in trugs to keep them tidy.

Cô ấy đã sắp xếp dụng cụ của mình trong các thùng chứa để giữ cho chúng ngăn nắp.

trugs can be used for both gardening and storage.

Các thùng chứa có thể được sử dụng cho cả làm vườn và lưu trữ.

he prefers wooden trugs for their durability.

Anh ấy thích các thùng chứa bằng gỗ vì độ bền của chúng.

after the harvest, we filled the trugs with fruits.

Sau khi thu hoạch, chúng tôi đã đổ đầy các thùng chứa bằng trái cây.

she gifted her friend a beautiful trug for gardening.

Cô ấy tặng bạn của mình một chiếc thùng chứa đẹp để làm vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay