trumboes

[Mỹ]/ˈtrʌmbuːz/
[Anh]/ˈtrʌmboʊz/

Dịch

n. số nhiều của Trumbo; một họ hoặc tên gia đình

Câu ví dụ

the antique shop sold several rare trumboes to collectors from around the world.

Cửa hàng đồ cổ đã bán một số trumbo quý hiếm cho các nhà sưu tập đến từ khắp nơi trên thế giới.

archaeologists discovered ancient trumboes buried beneath the temple ruins.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những chiếc trumbo cổ xưa bị chôn vùi dưới đống đổ nát của đền thờ.

the museum recently acquired a collection of medieval trumboes for its new exhibit.

Museum gần đây đã mua một bộ sưu tập các chiếc trumbo thời trung cổ cho triển lãm mới của họ.

collectors pay substantial amounts for well-preserved trumboes at prestigious auctions.

Các nhà sưu tập phải trả số tiền lớn cho những chiếc trumbo được bảo quản tốt tại các phiên đấu giá danh giá.

historical documents mention trumboes as symbols of royal authority in ancient kingdoms.

Các tài liệu lịch sử đề cập đến trumboes như là biểu tượng của quyền lực hoàng gia trong các vương quốc cổ đại.

the artisan specialized in restoring fragile trumboes without damaging their intricate details.

Người thợ thủ công chuyên về việc phục hồi các chiếc trumbo dễ vỡ mà không làm hỏng các chi tiết tinh xảo của chúng.

many priceless trumboes were unfortunately lost during the catastrophic invasion centuries ago.

Rất nhiều chiếc trumbo vô giá đã không may bị mất trong cuộc xâm lược thảm khốc hàng thế kỷ trước.

scholars continue to debate the original purpose and cultural significance of these mysterious trumboes.

Các học giả tiếp tục tranh luận về mục đích ban đầu và ý nghĩa văn hóa của những chiếc trumbo bí ẩn này.

the private collector generously donated his entire collection of rare trumboes to the national museum.

Người sưu tập tư nhân đã hào phóng tặng toàn bộ bộ sưu tập các chiếc trumbo quý hiếm của mình cho bảo tàng quốc gia.

expert authenticators can easily distinguish genuine trumboes from clever replicas.

Các chuyên gia xác minh có thể dễ dàng phân biệt các chiếc trumbo thật với các bản sao tinh vi.

ancient trumboes often featured elaborate engravings that told stories of legendary heroes.

Các chiếc trumbo cổ xưa thường có những họa tiết chạm khắc tinh xảo kể lại câu chuyện về các anh hùng huyền thoại.

the excavation site yielded dozens of intact trumboes buried for thousands of years.

Khu vực khai quật đã thu được hàng chục chiếc trumbo nguyên vẹn bị chôn vùi trong hàng nghìn năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay