trumen

[Mỹ]/ˈtruːmən/
[Anh]/ˈtruːmən/

Dịch

n.họ của một nam giới

Cụm từ & Cách kết hợp

trumen test

trumen test

trumen theory

trumen theory

trumen effect

trumen effect

trumen show

trumen show

trumen project

trumen project

trumen decision

trumen decision

trumen policy

trumen policy

trumen era

trumen era

trumen administration

trumen administration

trumen legacy

trumen legacy

Câu ví dụ

trumen is known for its innovative technology.

trumen được biết đến với công nghệ sáng tạo của mình.

many people trust trumen for their reliable services.

nhiều người tin tưởng vào trumen vì các dịch vụ đáng tin cậy của họ.

trumen has launched a new product line this year.

năm nay, trumen đã ra mắt một dòng sản phẩm mới.

customers appreciate the quality of trumen's products.

khách hàng đánh giá cao chất lượng sản phẩm của trumen.

trumen's customer service is available 24/7.

dịch vụ hỗ trợ khách hàng của trumen có sẵn 24/7.

trumen aims to expand its market reach globally.

trumen hướng tới mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường trên toàn cầu.

investors are optimistic about trumen's future growth.

các nhà đầu tư lạc quan về sự tăng trưởng trong tương lai của trumen.

trumen is committed to sustainability and eco-friendly practices.

trumen cam kết với tính bền vững và các phương pháp thân thiện với môi trường.

the partnership with trumen has proven beneficial.

sự hợp tác với trumen đã chứng minh là có lợi.

trumen's headquarters is located in a vibrant city.

trụ sở của trumen nằm ở một thành phố sôi động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay