trumping the competition
vượt trội hơn đối thủ
trumping all others
vượt trội hơn tất cả những người khác
trumping expectations
vượt quá mong đợi
trumping previous records
vượt qua những kỷ lục trước đó
trumping objections
vượt qua những phản đối
trumping fears
vượt qua nỗi sợ hãi
trumping rivals
vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh
trumping challenges
vượt qua những thử thách
trumping doubts
vượt qua những nghi ngờ
trumping trends
vượt qua xu hướng
his argument is trumping all other opinions.
lý luận của anh ấy đang lấn át tất cả các ý kiến khác.
she believes that honesty is trumping everything else.
cô ấy tin rằng sự trung thực đang lấn át mọi thứ khác.
the new policy is trumping previous regulations.
quy định mới đang lấn át các quy định trước đây.
in this debate, logic is trumping emotion.
trong cuộc tranh luận này, logic đang lấn át cảm xúc.
his experience is trumping her enthusiasm.
kinh nghiệm của anh ấy đang lấn át sự nhiệt tình của cô ấy.
innovation is trumping tradition in this industry.
đổi mới đang lấn át truyền thống trong ngành này.
her skills are trumping her qualifications.
kỹ năng của cô ấy đang lấn át trình độ của cô ấy.
in this situation, speed is trumping accuracy.
trong tình huống này, tốc độ đang lấn át độ chính xác.
teamwork is trumping individual effort in this project.
công việc nhóm đang lấn át nỗ lực cá nhân trong dự án này.
his charisma is trumping his lack of experience.
sự lôi cuốn của anh ấy đang lấn át sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy.
trumping the competition
vượt trội hơn đối thủ
trumping all others
vượt trội hơn tất cả những người khác
trumping expectations
vượt quá mong đợi
trumping previous records
vượt qua những kỷ lục trước đó
trumping objections
vượt qua những phản đối
trumping fears
vượt qua nỗi sợ hãi
trumping rivals
vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh
trumping challenges
vượt qua những thử thách
trumping doubts
vượt qua những nghi ngờ
trumping trends
vượt qua xu hướng
his argument is trumping all other opinions.
lý luận của anh ấy đang lấn át tất cả các ý kiến khác.
she believes that honesty is trumping everything else.
cô ấy tin rằng sự trung thực đang lấn át mọi thứ khác.
the new policy is trumping previous regulations.
quy định mới đang lấn át các quy định trước đây.
in this debate, logic is trumping emotion.
trong cuộc tranh luận này, logic đang lấn át cảm xúc.
his experience is trumping her enthusiasm.
kinh nghiệm của anh ấy đang lấn át sự nhiệt tình của cô ấy.
innovation is trumping tradition in this industry.
đổi mới đang lấn át truyền thống trong ngành này.
her skills are trumping her qualifications.
kỹ năng của cô ấy đang lấn át trình độ của cô ấy.
in this situation, speed is trumping accuracy.
trong tình huống này, tốc độ đang lấn át độ chính xác.
teamwork is trumping individual effort in this project.
công việc nhóm đang lấn át nỗ lực cá nhân trong dự án này.
his charisma is trumping his lack of experience.
sự lôi cuốn của anh ấy đang lấn át sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay