| số nhiều | trundlers |
old trundler
Vietnamese_translation
cheerful trundler
Vietnamese_translation
heavy trundler
Vietnamese_translation
trundlers everywhere
Vietnamese_translation
the old cart trundled slowly down the dusty country road.
Chiếc xe đẩy cũ lăn chậm rãi xuống con đường làng bụi bặm.
a heavy trundler groaned under the weight of the loaded wheelbarrow.
Một chiếc xe đẩy nặng kêu rền rĩ dưới trọng lượng của cái xe xẻng đầy tải.
the steam engine was the great trundler of the nineteenth century railways.
Máy hơi nước là chiếc xe đẩy vĩ đại của đường sắt thế kỷ thứ mười chín.
morning commuters watched the slow trundler disappear into the thick fog.
Các hành khách đi làm sáng nhìn thấy chiếc xe đẩy chậm rãi biến mất vào làn sương đặc.
garden trundlers make easy work of moving heavy soil and compost.
Các chiếc xe đẩy vườn giúp dễ dàng di chuyển đất và phân compost nặng.
the abandoned shopping cart became an unexpected trundler on the incline.
Chiếc xe đẩy mua sắm bị bỏ lại trở thành chiếc xe đẩy bất ngờ trên đoạn dốc.
children giggled as they took turns being the trundler in wheelbarrow races.
Các em nhỏ cười khúc khích khi lần lượt thay nhau làm chiếc xe đẩy trong các cuộc đua xe xẻng.
the ancient wooden cart trundler creaked loudly with each rotation of its wheels.
Chiếc xe đẩy bằng gỗ cổ xưa kêu rắc rắc lớn mỗi khi bánh xe quay.
a solitary figure pushing a cart appeared as the lone trundler on the empty road.
Một bóng người đơn độc đẩy xe xuất hiện như chiếc xe đẩy duy nhất trên con đường trống trải.
the retirement village was home to many leisurely trundlers taking their evening walks.
Chung cư hưu trí là nơi có nhiều chiếc xe đẩy thư giãn đang đi dạo buổi tối.
industrial trundlers efficiently transport heavy materials across factory floors.
Các chiếc xe đẩy công nghiệp vận chuyển hiệu quả các vật liệu nặng khắp các sàn nhà máy.
old trundler
Vietnamese_translation
cheerful trundler
Vietnamese_translation
heavy trundler
Vietnamese_translation
trundlers everywhere
Vietnamese_translation
the old cart trundled slowly down the dusty country road.
Chiếc xe đẩy cũ lăn chậm rãi xuống con đường làng bụi bặm.
a heavy trundler groaned under the weight of the loaded wheelbarrow.
Một chiếc xe đẩy nặng kêu rền rĩ dưới trọng lượng của cái xe xẻng đầy tải.
the steam engine was the great trundler of the nineteenth century railways.
Máy hơi nước là chiếc xe đẩy vĩ đại của đường sắt thế kỷ thứ mười chín.
morning commuters watched the slow trundler disappear into the thick fog.
Các hành khách đi làm sáng nhìn thấy chiếc xe đẩy chậm rãi biến mất vào làn sương đặc.
garden trundlers make easy work of moving heavy soil and compost.
Các chiếc xe đẩy vườn giúp dễ dàng di chuyển đất và phân compost nặng.
the abandoned shopping cart became an unexpected trundler on the incline.
Chiếc xe đẩy mua sắm bị bỏ lại trở thành chiếc xe đẩy bất ngờ trên đoạn dốc.
children giggled as they took turns being the trundler in wheelbarrow races.
Các em nhỏ cười khúc khích khi lần lượt thay nhau làm chiếc xe đẩy trong các cuộc đua xe xẻng.
the ancient wooden cart trundler creaked loudly with each rotation of its wheels.
Chiếc xe đẩy bằng gỗ cổ xưa kêu rắc rắc lớn mỗi khi bánh xe quay.
a solitary figure pushing a cart appeared as the lone trundler on the empty road.
Một bóng người đơn độc đẩy xe xuất hiện như chiếc xe đẩy duy nhất trên con đường trống trải.
the retirement village was home to many leisurely trundlers taking their evening walks.
Chung cư hưu trí là nơi có nhiều chiếc xe đẩy thư giãn đang đi dạo buổi tối.
industrial trundlers efficiently transport heavy materials across factory floors.
Các chiếc xe đẩy công nghiệp vận chuyển hiệu quả các vật liệu nặng khắp các sàn nhà máy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay