| số nhiều | trusters |
trusting truster
người tin tưởng
loyal truster
người tin tưởng trung thành
trusted truster
người tin tưởng được
reliable truster
người tin tưởng đáng tin cậy
honest truster
người tin tưởng trung thực
active truster
người tin tưởng tích cực
supportive truster
người tin tưởng hỗ trợ
engaged truster
người tin tưởng nhiệt tình
confident truster
người tin tưởng tự tin
he is a truster of new technology.
anh ấy là người tin tưởng vào công nghệ mới.
as a truster, she values honesty in relationships.
với tư cách là một người tin tưởng, cô ấy coi trọng sự trung thực trong các mối quan hệ.
being a truster can sometimes lead to disappointment.
việc là một người tin tưởng đôi khi có thể dẫn đến sự thất vọng.
trusters often have strong intuition about people.
những người tin tưởng thường có trực giác mạnh mẽ về con người.
a good truster knows when to take risks.
một người tin tưởng tốt biết khi nào cần chấp nhận rủi ro.
she is a natural truster, always believing in the best.
cô ấy là một người tin tưởng tự nhiên, luôn tin vào những điều tốt đẹp nhất.
trusters often create strong bonds with others.
những người tin tưởng thường tạo ra những mối liên kết mạnh mẽ với người khác.
being a truster helps in building a supportive community.
việc là một người tin tưởng giúp xây dựng một cộng đồng hỗ trợ.
trusters can inspire others to be more open.
những người tin tưởng có thể truyền cảm hứng cho người khác cởi mở hơn.
a truster's faith in others can be contagious.
niềm tin của một người tin tưởng vào người khác có thể lây lan.
trusting truster
người tin tưởng
loyal truster
người tin tưởng trung thành
trusted truster
người tin tưởng được
reliable truster
người tin tưởng đáng tin cậy
honest truster
người tin tưởng trung thực
active truster
người tin tưởng tích cực
supportive truster
người tin tưởng hỗ trợ
engaged truster
người tin tưởng nhiệt tình
confident truster
người tin tưởng tự tin
he is a truster of new technology.
anh ấy là người tin tưởng vào công nghệ mới.
as a truster, she values honesty in relationships.
với tư cách là một người tin tưởng, cô ấy coi trọng sự trung thực trong các mối quan hệ.
being a truster can sometimes lead to disappointment.
việc là một người tin tưởng đôi khi có thể dẫn đến sự thất vọng.
trusters often have strong intuition about people.
những người tin tưởng thường có trực giác mạnh mẽ về con người.
a good truster knows when to take risks.
một người tin tưởng tốt biết khi nào cần chấp nhận rủi ro.
she is a natural truster, always believing in the best.
cô ấy là một người tin tưởng tự nhiên, luôn tin vào những điều tốt đẹp nhất.
trusters often create strong bonds with others.
những người tin tưởng thường tạo ra những mối liên kết mạnh mẽ với người khác.
being a truster helps in building a supportive community.
việc là một người tin tưởng giúp xây dựng một cộng đồng hỗ trợ.
trusters can inspire others to be more open.
những người tin tưởng có thể truyền cảm hứng cho người khác cởi mở hơn.
a truster's faith in others can be contagious.
niềm tin của một người tin tưởng vào người khác có thể lây lan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay