truster

[Mỹ]/ˈtrʌstə/
[Anh]/ˈtrʌstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người đặt niềm tin vào ai đó hoặc cái gì đó
Word Forms
số nhiềutrusters

Cụm từ & Cách kết hợp

trusting truster

người tin tưởng

loyal truster

người tin tưởng trung thành

trusted truster

người tin tưởng được

reliable truster

người tin tưởng đáng tin cậy

honest truster

người tin tưởng trung thực

active truster

người tin tưởng tích cực

supportive truster

người tin tưởng hỗ trợ

engaged truster

người tin tưởng nhiệt tình

confident truster

người tin tưởng tự tin

Câu ví dụ

he is a truster of new technology.

anh ấy là người tin tưởng vào công nghệ mới.

as a truster, she values honesty in relationships.

với tư cách là một người tin tưởng, cô ấy coi trọng sự trung thực trong các mối quan hệ.

being a truster can sometimes lead to disappointment.

việc là một người tin tưởng đôi khi có thể dẫn đến sự thất vọng.

trusters often have strong intuition about people.

những người tin tưởng thường có trực giác mạnh mẽ về con người.

a good truster knows when to take risks.

một người tin tưởng tốt biết khi nào cần chấp nhận rủi ro.

she is a natural truster, always believing in the best.

cô ấy là một người tin tưởng tự nhiên, luôn tin vào những điều tốt đẹp nhất.

trusters often create strong bonds with others.

những người tin tưởng thường tạo ra những mối liên kết mạnh mẽ với người khác.

being a truster helps in building a supportive community.

việc là một người tin tưởng giúp xây dựng một cộng đồng hỗ trợ.

trusters can inspire others to be more open.

những người tin tưởng có thể truyền cảm hứng cho người khác cởi mở hơn.

a truster's faith in others can be contagious.

niềm tin của một người tin tưởng vào người khác có thể lây lan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay