trustier friend
người bạn đáng tin cậy hơn
trustier source
nguồn đáng tin cậy hơn
trustier partner
đối tác đáng tin cậy hơn
trustier advisor
cố vấn đáng tin cậy hơn
trustier relationship
mối quan hệ đáng tin cậy hơn
trustier opinion
ý kiến đáng tin cậy hơn
trustier system
hệ thống đáng tin cậy hơn
trustier network
mạng lưới đáng tin cậy hơn
trustier information
thông tin đáng tin cậy hơn
trustier investment
đầu tư đáng tin cậy hơn
she is a trustier friend than anyone else i know.
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy hơn bất kỳ ai khác mà tôi biết.
in this business, having a trustier partner is essential.
Trong kinh doanh, có một đối tác đáng tin cậy là điều cần thiết.
he has become a trustier advisor over the years.
Anh ấy đã trở thành một cố vấn đáng tin cậy hơn theo những năm tháng.
finding a trustier source of information can be challenging.
Việc tìm kiếm một nguồn thông tin đáng tin cậy hơn có thể là một thách thức.
her trustier nature makes her a great leader.
Tính cách đáng tin cậy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
with a trustier approach, we can build better relationships.
Với cách tiếp cận đáng tin cậy hơn, chúng ta có thể xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
they are looking for a trustier way to manage their finances.
Họ đang tìm kiếm một cách đáng tin cậy hơn để quản lý tài chính của họ.
trustier communication leads to fewer misunderstandings.
Giao tiếp đáng tin cậy hơn dẫn đến ít hiểu lầm hơn.
he has proven to be a trustier colleague over time.
Anh ấy đã chứng minh là một đồng nghiệp đáng tin cậy hơn theo thời gian.
choosing a trustier vendor can save you a lot of trouble.
Việc lựa chọn một nhà cung cấp đáng tin cậy hơn có thể giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều rắc rối.
trustier friend
người bạn đáng tin cậy hơn
trustier source
nguồn đáng tin cậy hơn
trustier partner
đối tác đáng tin cậy hơn
trustier advisor
cố vấn đáng tin cậy hơn
trustier relationship
mối quan hệ đáng tin cậy hơn
trustier opinion
ý kiến đáng tin cậy hơn
trustier system
hệ thống đáng tin cậy hơn
trustier network
mạng lưới đáng tin cậy hơn
trustier information
thông tin đáng tin cậy hơn
trustier investment
đầu tư đáng tin cậy hơn
she is a trustier friend than anyone else i know.
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy hơn bất kỳ ai khác mà tôi biết.
in this business, having a trustier partner is essential.
Trong kinh doanh, có một đối tác đáng tin cậy là điều cần thiết.
he has become a trustier advisor over the years.
Anh ấy đã trở thành một cố vấn đáng tin cậy hơn theo những năm tháng.
finding a trustier source of information can be challenging.
Việc tìm kiếm một nguồn thông tin đáng tin cậy hơn có thể là một thách thức.
her trustier nature makes her a great leader.
Tính cách đáng tin cậy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
with a trustier approach, we can build better relationships.
Với cách tiếp cận đáng tin cậy hơn, chúng ta có thể xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
they are looking for a trustier way to manage their finances.
Họ đang tìm kiếm một cách đáng tin cậy hơn để quản lý tài chính của họ.
trustier communication leads to fewer misunderstandings.
Giao tiếp đáng tin cậy hơn dẫn đến ít hiểu lầm hơn.
he has proven to be a trustier colleague over time.
Anh ấy đã chứng minh là một đồng nghiệp đáng tin cậy hơn theo thời gian.
choosing a trustier vendor can save you a lot of trouble.
Việc lựa chọn một nhà cung cấp đáng tin cậy hơn có thể giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều rắc rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay