trypsin

[Mỹ]/'trɪpsɪn/
[Anh]/'trɪpsɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trypsin
Word Forms
số nhiềutrypsins

Cụm từ & Cách kết hợp

Trypsin enzyme

Enzym trypsin

trypsin inhibitor

thuốc ức chế trypsin

Câu ví dụ

Perfusing the infrarenal abdominal aorta with trypsin developed canine AAA model.

Việc truyền trypsin vào động mạch chủ bụng dưới thận đã phát triển mô hình AAA ở chó.

In this study, zein, a very abundant and cheap crop in China was hydrolyzed by thermolysin, chymotrypsin, trypsin and alkaline protease for processing antihypertensive peptides.

Trong nghiên cứu này, zein, một loại cây trồng rất phong phú và rẻ ở Trung Quốc, đã được thủy phân bởi thermolysin, chymotrypsin, trypsin và protease kiềm để xử lý các peptide điều hòa huyết áp.

Conclusions Getting the villi of 45-55 days pregnancy by uterine curettage, we can obtain the chorial trophcytes by trypsin or DNA enzyme digest.

Kết luận: Thu thập các lá chắn của thai 45-55 ngày bằng cách nạo hút tử cung, chúng ta có thể thu được các tế bào trophocyte của nhau thai bằng trypsin hoặc tiêu hóa enzyme DNA.

Methods The sciatic and brachial plexus nerve of three-day-old SD mice was treated with collagenase type IV and trypsin to remove the desmocyte on the Schwann cell, then explanted in the culture disk.

Phương pháp: Dây thần kinh ngồi và đám rối thần kinh cánh tay của chuột SD ba ngày tuổi được điều trị bằng collagenase loại IV và trypsin để loại bỏ tế bào màng tế bào trên tế bào Schwann, sau đó cấy ghép trên đĩa nuôi cấy.

Trypsin is a digestive enzyme that breaks down proteins in the small intestine.

Trypsin là một enzyme tiêu hóa phân hủy protein trong ruột non.

Scientists use trypsin to isolate proteins for research purposes.

Các nhà khoa học sử dụng trypsin để cô lập protein cho mục đích nghiên cứu.

Trypsin plays a crucial role in the digestion process.

Trypsin đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.

The trypsinogen is converted into trypsin in the presence of enterokinase.

Trypsinogen được chuyển thành trypsin khi có mặt enterokinase.

Trypsin is commonly used in cell culture to detach adherent cells from the culture dish.

Trypsin thường được sử dụng trong nuôi cấy tế bào để tách các tế bào dính khỏi đĩa nuôi cấy.

The enzyme trypsin is produced in the pancreas.

Enzyme trypsin được sản xuất trong tuyến tụy.

Trypsin cleaves peptide bonds between specific amino acids in proteins.

Trypsin cắt các liên kết peptide giữa các axit amin cụ thể trong protein.

Trypsin activity can be inhibited by certain chemicals or inhibitors.

Hoạt động của trypsin có thể bị ức chế bởi một số hóa chất hoặc chất ức chế.

Trypsinogen is the inactive precursor of trypsin.

Trypsinogen là tiền chất không hoạt động của trypsin.

Trypsin is commonly used in molecular biology and biochemistry research.

Trypsin thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay