tryptophane

[Mỹ]/ˈtrɪptəfeɪn/
[Anh]/ˈtrɪptəˌfæn/

Dịch

n. một axit amin thiết yếu là tiền chất của serotonin; một axit amin có trong protein
Word Forms
số nhiềutryptophanes

Cụm từ & Cách kết hợp

high tryptophane

tryptophan cao

tryptophane levels

mức độ tryptophan

tryptophane rich

giàu tryptophan

tryptophane content

hàm lượng tryptophan

tryptophane sources

nguồn tryptophan

boost tryptophane

tăng tryptophan

tryptophane foods

thực phẩm giàu tryptophan

tryptophane metabolism

sự trao đổi chất tryptophan

tryptophane effects

tác dụng của tryptophan

tryptophane deficiency

thiếu hụt tryptophan

Câu ví dụ

tryptophane is an essential amino acid.

tryptophan là một axit amin thiết yếu.

foods rich in tryptophane can help improve mood.

thực phẩm giàu tryptophan có thể giúp cải thiện tâm trạng.

many people take tryptophane supplements for better sleep.

nhiều người dùng thực phẩm bổ sung tryptophan để ngủ ngon hơn.

tryptophane is known to increase serotonin levels.

tryptophan được biết là làm tăng mức serotonin.

turkey is famously high in tryptophane.

thịt gà tây nổi tiếng giàu tryptophan.

some people believe tryptophane can help with anxiety.

một số người tin rằng tryptophan có thể giúp giảm lo lắng.

vegetarians can find tryptophane in soy products.

người ăn chay có thể tìm thấy tryptophan trong các sản phẩm từ đậu nành.

dietary sources of tryptophane include nuts and seeds.

các nguồn cung cấp tryptophan trong chế độ ăn uống bao gồm các loại hạt và hạt giống.

high tryptophane intake may lead to improved sleep quality.

tiêu thụ tryptophan cao có thể dẫn đến cải thiện chất lượng giấc ngủ.

research suggests tryptophane plays a role in mood regulation.

nghiên cứu cho thấy tryptophan đóng vai trò điều chỉnh tâm trạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay