tuberculous

[Mỹ]/tjuːˈbɜːkjʊləs/
[Anh]/tuːˈbɜrkjələs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có nốt; liên quan đến bệnh lao

Cụm từ & Cách kết hợp

tuberculous disease

bệnh lao

tuberculous infection

nghiễm lao

tuberculous meningitis

viêm màng não do lao

tuberculous lymphadenitis

viêm hạch bạch huyết do lao

tuberculous spondylitis

viêm cột sống do lao

tuberculous pleurisy

viêm màng phổi do lao

tuberculous osteomyelitis

viêm tủy xương do lao

tuberculous abscess

áp xe lao

tuberculous ulcer

loét lao

tuberculous skin

da bị lao

Câu ví dụ

he was diagnosed with a tuberculous infection.

anh ta đã được chẩn đoán mắc bệnh lao.

tuberculous lesions can affect various organs.

các tổn thương lao có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan.

she has a history of tuberculous disease in her family.

cô ấy có tiền sử bệnh lao trong gia đình.

they are researching new treatments for tuberculous patients.

họ đang nghiên cứu các phương pháp điều trị mới cho bệnh nhân lao.

tuberculous meningitis is a serious condition.

viêm màng não lao là một tình trạng nghiêm trọng.

preventing tuberculous infections is crucial in public health.

ngăn ngừa nhiễm trùng lao là rất quan trọng trong công tác y tế cộng đồng.

he showed symptoms of a tuberculous cough.

anh ta có các triệu chứng ho lao.

vaccination can help reduce the risk of tuberculous infection.

tiêm phòng có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng lao.

she underwent treatment for her tuberculous condition.

cô ấy đã trải qua điều trị cho tình trạng lao của mình.

tuberculous pleuritis can cause chest pain and difficulty breathing.

viêm màng phổi lao có thể gây đau ngực và khó thở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay