tubist

[US]/ˈtjuːbɪst/
[UK]/ˈtuːbɪst/

Translation

n. một người chơi tuba
Word Forms
số nhiềutubists

Phrases & Collocations

the tubist

người chơi tuba

a tubist

một người chơi tuba

professional tubist

một người chơi tuba chuyên nghiệp

famous tubist

một người chơi tuba nổi tiếng

experienced tubist

một người chơi tuba có kinh nghiệm

orchestra tubist

một người chơi tuba trong dàn nhạc

talented tubist

một người chơi tuba tài năng

jazz tubist

một người chơi tuba nhạc jazz

lead tubist

một người chơi tuba chủ lực

Example Sentences

the professional tubist joined the symphony orchestra last year.

Người chơi tuba chuyên nghiệp đã gia nhập dàn nhạc giao hưởng vào năm ngoái.

the jazz tubist improvised a magnificent solo during the concert.

Người chơi tuba jazz đã chơi một đoạn độc tấu tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.

the accomplished tubist earned a place in the prestigious music school.

Người chơi tuba thành đạt đã giành được một chỗ trong trường âm nhạc danh giá.

an experienced tubist can produce remarkably deep and rich tones.

Một người chơi tuba có kinh nghiệm có thể tạo ra âm thanh sâu và dày đặc đáng kinh ngạc.

the tubist audition attracted talented musicians from around the country.

Buổi tuyển dụng người chơi tuba đã thu hút các nhạc sĩ tài năng từ khắp nơi trên cả nước.

the orchestra's principal tubist demonstrated exceptional technical skill.

Người chơi tuba chính của dàn nhạc đã thể hiện kỹ năng kỹ thuật đặc biệt xuất sắc.

young tubists often study under renowned masters to perfect their craft.

Các nghệ sĩ trẻ chơi tuba thường học dưới sự hướng dẫn của các bậc thầy nổi tiếng để hoàn thiện kỹ năng của họ.

the tubist section provides the foundational bass line for the ensemble.

Phần chơi tuba cung cấp nền bass cơ bản cho toàn bộ dàn nhạc.

the soloist tubist received thunderous applause after his performance.

Người chơi tuba độc tấu đã nhận được tràng pháo tay vang dội sau màn trình diễn của mình.

the military band featured a talented tubist as their lead brass player.

Băng nhạc quân đội có một người chơi tuba tài năng làm nhạc công brass chính.

the renowned tubist's debut recording captured the instrument's full majesty.

Bản ghi âm đầu tay của người chơi tuba nổi tiếng đã thể hiện trọn vẹn vẻ vang của nhạc cụ.

during rehearsal, the tubist practiced intricate passages with precision.

Trong buổi tập luyện, người chơi tuba luyện tập các đoạn nhạc phức tạp một cách chính xác.

the tubist's deep resonance added depth to the chamber music.

Âm hưởng sâu lắng của người chơi tuba đã làm sâu sắc thêm âm nhạc hòa tấu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now