tucanas

[Mỹ]/tjuːˈkɑːnəs/
[Anh]/tuˈkænəs/

Dịch

n. một chòm sao ở bầu trời phía nam

Cụm từ & Cách kết hợp

tucanas bird

chim tucanas

tucanas habitat

môi trường sống của tucanas

tucanas species

loài tucanas

tucanas migration

di cư của tucanas

tucanas call

tiếng kêu của tucanas

tucanas feeding

thức ăn của tucanas

tucanas conservation

bảo tồn tucanas

tucanas behavior

hành vi của tucanas

tucanas population

dân số tucanas

tucanas features

đặc điểm của tucanas

Câu ví dụ

the tucanas are known for their vibrant colors.

những chú tucanas nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many tourists come to see the tucanas in the rainforest.

nhiều khách du lịch đến để xem tucanas trong rừng nhiệt đới.

tucanas have a unique beak shape.

tucanas có hình dạng mỏ độc đáo.

observing tucanas can be a thrilling experience.

quan sát tucanas có thể là một trải nghiệm thú vị.

conservation efforts are important for tucanas.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với tucanas.

in the wild, tucanas feed on fruits and insects.

ở ngoài tự nhiên, tucanas ăn trái cây và côn trùng.

photographers love to capture images of tucanas.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh tucanas.

tucanas are often found in tropical regions.

tucanas thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

the tucanas' calls can be heard from a distance.

tiếng kêu của tucanas có thể được nghe thấy từ xa.

people are fascinated by the beauty of tucanas.

mọi người đều bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của tucanas.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay