| số nhiều | tuckets |
tucket up
tucket lên
tucket in
tucket vào
tucket out
tucket ra
tucket down
tucket xuống
tucket away
tucket đi
tucket around
tucket xung quanh
tucket back
tucket trở lại
tucket along
tucket dọc theo
tucket forward
tucket về phía trước
tucket up
tucket lên
tucket in
tucket vào
tucket out
tucket ra
tucket down
tucket xuống
tucket away
tucket đi
tucket around
tucket xung quanh
tucket back
tucket trở lại
tucket along
tucket dọc theo
tucket forward
tucket về phía trước
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay