tucket

[Mỹ]/ˈtʌkɪt/
[Anh]/ˈtʌkɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (một tín hiệu cổ xưa được chơi bằng kèn trumpet, đặc biệt cho các chuyển động của kỵ binh); nhạc quân sự; một giai điệu kèn trumpet
Word Forms
số nhiềutuckets

Cụm từ & Cách kết hợp

tucket up

tucket lên

tucket in

tucket vào

tucket out

tucket ra

tucket down

tucket xuống

tucket away

tucket đi

tucket around

tucket xung quanh

tucket back

tucket trở lại

tucket along

tucket dọc theo

tucket forward

tucket về phía trước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay