tuffets

[US]/ˈtʌfɪt/
[UK]/ˈtʌfɪt/
Frequency: Very High

Translation

n. đống nhỏ hoặc đồi nhỏ; gò nhỏ

Phrases & Collocations

little tuffet

ghế đẩu nhỏ

on a tuffet

ngồi trên một chiếc ghế đẩu

my tuffet

ghế đẩu của tôi

tuffet time

thời gian ghế đẩu

tuffet tales

những câu chuyện về ghế đẩu

tuffet dreams

những giấc mơ về ghế đẩu

cozy tuffet

ghế đẩu ấm cúng

tuffet fun

vui chơi với ghế đẩu

tuffet adventures

những cuộc phiêu lưu trên ghế đẩu

tuffet moments

những khoảnh khắc trên ghế đẩu

Example Sentences

she sat on her tuffet, enjoying the sunny day.

Cô ấy ngồi trên chiếc đôn, tận hưởng một ngày nắng đẹp.

he placed a basket of flowers on the tuffet.

Anh ấy đặt một giỏ hoa lên chiếc đôn.

the children gathered around the tuffet for storytime.

Những đứa trẻ tụ tập quanh chiếc đôn để nghe truyện.

she loves to read while sitting on her tuffet.

Cô ấy thích đọc sách khi ngồi trên chiếc đôn của mình.

they built a cozy tuffet in the garden.

Họ đã xây một chiếc đôn ấm cúng trong vườn.

his tuffet was the perfect spot for afternoon tea.

Chiếc đôn của anh ấy là nơi lý tưởng để uống trà chiều.

she decorated her tuffet with colorful cushions.

Cô ấy trang trí chiếc đôn của mình bằng những chiếc gối màu sắc.

he often daydreams while sitting on his tuffet.

Anh ấy thường mơ mộng khi ngồi trên chiếc đôn của mình.

the tuffet became a gathering place for friends.

Chiếc đôn trở thành một nơi tụ tập cho bạn bè.

she felt at peace on her tuffet in the backyard.

Cô ấy cảm thấy bình yên khi ngồi trên chiếc đôn trong sân sau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now