tufting technique
kỹ thuật tufting
tufting process
quy trình tufting
tufting machine
máy tufting
tufting fabric
vải tufting
tufting design
thiết kế tufting
tufting yarn
len tufting
tufting style
phong cách tufting
tufting art
nghệ thuật tufting
tufting pattern
mẫu tufting
tufting tools
dụng cụ tufting
tufting is a popular technique in carpet manufacturing.
kỹ thuật tufting là một kỹ thuật phổ biến trong sản xuất thảm.
she learned tufting to create unique home decor items.
cô ấy học tufting để tạo ra các món đồ trang trí nhà cửa độc đáo.
the tufting process requires careful attention to detail.
quá trình tufting đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết.
he showcased his tufting skills at the craft fair.
anh ấy đã trưng bày kỹ năng tufting của mình tại hội chợ thủ công.
tufting can be done by hand or with a machine.
tufting có thể được thực hiện bằng tay hoặc với máy.
many artists are exploring tufting as a form of textile art.
nhiều nghệ sĩ đang khám phá tufting như một hình thức nghệ thuật dệt may.
tufting adds texture and depth to fabric designs.
tufting thêm kết cấu và chiều sâu cho các thiết kế vải.
they offer workshops to teach tufting techniques.
họ cung cấp các hội thảo để dạy các kỹ thuật tufting.
tufting can transform ordinary materials into beautiful pieces.
tufting có thể biến những vật liệu bình thường thành những tác phẩm đẹp.
her tufting project was featured in a design magazine.
dự án tufting của cô ấy đã được đăng trên một tạp chí thiết kế.
tufting technique
kỹ thuật tufting
tufting process
quy trình tufting
tufting machine
máy tufting
tufting fabric
vải tufting
tufting design
thiết kế tufting
tufting yarn
len tufting
tufting style
phong cách tufting
tufting art
nghệ thuật tufting
tufting pattern
mẫu tufting
tufting tools
dụng cụ tufting
tufting is a popular technique in carpet manufacturing.
kỹ thuật tufting là một kỹ thuật phổ biến trong sản xuất thảm.
she learned tufting to create unique home decor items.
cô ấy học tufting để tạo ra các món đồ trang trí nhà cửa độc đáo.
the tufting process requires careful attention to detail.
quá trình tufting đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết.
he showcased his tufting skills at the craft fair.
anh ấy đã trưng bày kỹ năng tufting của mình tại hội chợ thủ công.
tufting can be done by hand or with a machine.
tufting có thể được thực hiện bằng tay hoặc với máy.
many artists are exploring tufting as a form of textile art.
nhiều nghệ sĩ đang khám phá tufting như một hình thức nghệ thuật dệt may.
tufting adds texture and depth to fabric designs.
tufting thêm kết cấu và chiều sâu cho các thiết kế vải.
they offer workshops to teach tufting techniques.
họ cung cấp các hội thảo để dạy các kỹ thuật tufting.
tufting can transform ordinary materials into beautiful pieces.
tufting có thể biến những vật liệu bình thường thành những tác phẩm đẹp.
her tufting project was featured in a design magazine.
dự án tufting của cô ấy đã được đăng trên một tạp chí thiết kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay