tularemia

[Mỹ]/tjʊˈlɑːrɪmiə/
[Anh]/tuˈlærɪmiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bệnh do vi khuẩn lây truyền từ động vật sang người, đặc biệt là từ thỏ; một bệnh ảnh hưởng đến thỏ hoang dã
Các dạng của từ
số nhiềutularemias

Cụm từ & Cách kết hợp

tularemia symptoms

triệu chứng bệnh tularemia

tularemia treatment

điều trị bệnh tularemia

tularemia outbreak

đợt bùng phát bệnh tularemia

tularemia diagnosis

chẩn đoán bệnh tularemia

tularemia prevention

phòng ngừa bệnh tularemia

tularemia cases

các trường hợp bệnh tularemia

tularemia bacteria

vi khuẩn bệnh tularemia

tularemia risk

nguy cơ bệnh tularemia

tularemia infection

nghiễm bệnh tularemia

tularemia vector

vector bệnh tularemia

Câu ví dụ

tularemia is a serious infectious disease caused by bacteria.

bệnh tularemia là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do vi khuẩn gây ra.

symptoms of tularemia include fever and swollen lymph nodes.

các triệu chứng của bệnh tularemia bao gồm sốt và hạch bạch huyết sưng.

people can contract tularemia through contact with infected animals.

con người có thể mắc bệnh tularemia do tiếp xúc với động vật bị nhiễm bệnh.

preventing tularemia involves avoiding contact with wild animals.

ngăn ngừa bệnh tularemia liên quan đến việc tránh tiếp xúc với động vật hoang dã.

tularemia can be treated effectively with antibiotics.

bệnh tularemia có thể được điều trị hiệu quả bằng kháng sinh.

research is ongoing to understand the transmission of tularemia.

nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về sự lây truyền của bệnh tularemia.

vaccines for tularemia are being developed for at-risk populations.

các vắc xin cho bệnh tularemia đang được phát triển cho những đối tượng có nguy cơ.

awareness of tularemia can help in early diagnosis and treatment.

nâng cao nhận thức về bệnh tularemia có thể giúp chẩn đoán và điều trị sớm.

field studies have shown an increase in tularemia cases.

các nghiên cứu thực địa đã chỉ ra sự gia tăng số lượng các trường hợp bệnh tularemia.

wildlife management is crucial in controlling tularemia outbreaks.

quản lý động vật hoang dã là rất quan trọng trong việc kiểm soát các đợt bùng phát bệnh tularemia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay