tungs of steel
tungs bằng thép
tungs and bolts
tungs và bu lông
tungs in place
tungs tại chỗ
tungs for support
tungs để hỗ trợ
tungs of wood
tungs bằng gỗ
tungs on display
tungs để trưng bày
tungs for assembly
tungs để lắp ráp
tungs and screws
tungs và ốc vít
tungs for fastening
tungs để cố định
she has a great sense of tungs.
Cô ấy có một cảm nhận tuyệt vời về tungs.
he used his tungs to navigate the situation.
Anh ấy đã sử dụng tungs của mình để điều hướng tình huống.
trust your tungs when making decisions.
Hãy tin vào tungs của bạn khi đưa ra quyết định.
her tungs told her to take the job.
Tungs của cô ấy bảo cô ấy nhận công việc.
sometimes you just have to follow your tungs.
Đôi khi bạn chỉ cần làm theo tungs của mình.
his tungs were right about the outcome.
Tungs của anh ấy đã đúng về kết quả.
she relied on her tungs during the negotiation.
Cô ấy đã dựa vào tungs của mình trong quá trình thương lượng.
having good tungs can be beneficial in business.
Có tungs tốt có thể có lợi cho kinh doanh.
her tungs guided her through tough times.
Tungs của cô ấy đã dẫn cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
he often second-guessed his tungs.
Anh ấy thường xuyên nghi ngờ về tungs của mình.
tungs of steel
tungs bằng thép
tungs and bolts
tungs và bu lông
tungs in place
tungs tại chỗ
tungs for support
tungs để hỗ trợ
tungs of wood
tungs bằng gỗ
tungs on display
tungs để trưng bày
tungs for assembly
tungs để lắp ráp
tungs and screws
tungs và ốc vít
tungs for fastening
tungs để cố định
she has a great sense of tungs.
Cô ấy có một cảm nhận tuyệt vời về tungs.
he used his tungs to navigate the situation.
Anh ấy đã sử dụng tungs của mình để điều hướng tình huống.
trust your tungs when making decisions.
Hãy tin vào tungs của bạn khi đưa ra quyết định.
her tungs told her to take the job.
Tungs của cô ấy bảo cô ấy nhận công việc.
sometimes you just have to follow your tungs.
Đôi khi bạn chỉ cần làm theo tungs của mình.
his tungs were right about the outcome.
Tungs của anh ấy đã đúng về kết quả.
she relied on her tungs during the negotiation.
Cô ấy đã dựa vào tungs của mình trong quá trình thương lượng.
having good tungs can be beneficial in business.
Có tungs tốt có thể có lợi cho kinh doanh.
her tungs guided her through tough times.
Tungs của cô ấy đã dẫn cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
he often second-guessed his tungs.
Anh ấy thường xuyên nghi ngờ về tungs của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay