tunicates

[Mỹ]/ˈtjuːnɪkeɪt/
[Anh]/ˈtuːnɪkeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có áo choàng hoặc màng
n.một động vật biển thuộc lớp Tunicata; bất kỳ thành viên nào của ngành Tunicata

Cụm từ & Cách kết hợp

marine tunicate

bào nang biển

tunicate larvae

ấu trùng bào nang

tunicate species

loài bào nang

tunicate anatomy

giải phẫu học bào nang

tunicate feeding

ăn của bào nang

tunicate habitat

môi trường sống của bào nang

tunicate classification

phân loại bào nang

tunicate reproduction

sinh sản của bào nang

tunicate diversity

đa dạng của bào nang

tunicate research

nghiên cứu về bào nang

Câu ví dụ

tunicates are fascinating marine animals.

động vật biển tunicates thật hấp dẫn.

many tunicates can be found in shallow waters.

nhiều loài tunicates có thể được tìm thấy ở vùng nước nông.

tunicates are also known as sea squirts.

tunicates còn được gọi là hải quây.

some tunicates can change color for camouflage.

một số loài tunicates có thể thay đổi màu sắc để ngụy trang.

tunicates filter feed by drawing in water.

tunicates lọc thức ăn bằng cách hút nước.

scientists study tunicates to understand evolution.

các nhà khoa học nghiên cứu tunicates để hiểu về sự tiến hóa.

tunicates have a simple body structure.

tunicates có cấu trúc cơ thể đơn giản.

some tunicates are colonial and live in groups.

một số loài tunicates sống thành quần thể và sống trong các nhóm.

tunicates are important for marine ecosystems.

tunicates rất quan trọng đối với các hệ sinh thái biển.

research on tunicates can lead to new medical discoveries.

nghiên cứu về tunicates có thể dẫn đến những khám phá y học mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay