tunnelling machine
máy đào hầm
tunnelling construction
xây dựng đường hầm
underground tunnel excavation
đào hầm ngầm
tunnel boring
đào hầm
subway tunneling project
dự án đào hầm tàu điện ngầm
tunnel reinforcement
gia cố hầm
deep tunnel excavation
đào hầm sâu
preliminary contracts were let and tunnelling work started.
Các hợp đồng ban đầu đã được ký kết và công việc đào hầm bắt đầu.
tunnelling machine
máy đào hầm
tunnelling construction
xây dựng đường hầm
underground tunnel excavation
đào hầm ngầm
tunnel boring
đào hầm
subway tunneling project
dự án đào hầm tàu điện ngầm
tunnel reinforcement
gia cố hầm
deep tunnel excavation
đào hầm sâu
preliminary contracts were let and tunnelling work started.
Các hợp đồng ban đầu đã được ký kết và công việc đào hầm bắt đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay