turflike surface
bề mặt như cỏ
turflike texture
độ đặc như cỏ
turflike appearance
vẻ ngoài như cỏ
turflike material
vật liệu như cỏ
turflike growth
sự phát triển như cỏ
turflike color
màu sắc như cỏ
turflike feel
cảm giác như cỏ
turflike quality
chất lượng như cỏ
turflike design
thiết kế như cỏ
turflike finish
bề mặt hoàn thiện như cỏ
the garden has a turflike appearance, making it feel more inviting.
khu vườn có vẻ ngoài như cỏ, khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
the playground was designed with a turflike surface for safety.
khu vui chơi được thiết kế với bề mặt như cỏ để đảm bảo an toàn.
her dress had a turflike texture that was soft and comfortable.
chiếc váy của cô ấy có kết cấu như cỏ mềm mại và thoải mái.
the turflike material is perfect for landscaping projects.
vật liệu như cỏ rất phù hợp cho các dự án cảnh quan.
they installed a turflike carpet in the living room for a cozy feel.
họ đã lắp đặt một tấm thảm như cỏ trong phòng khách để tạo cảm giác ấm cúng.
the turflike design of the new park attracted many visitors.
thiết kế như cỏ của công viên mới đã thu hút nhiều du khách.
he prefers turflike fabrics for his outdoor furniture.
anh ấy thích các loại vải như cỏ cho đồ nội thất ngoài trời của mình.
the turflike covering helps to reduce noise in the play area.
lớp phủ như cỏ giúp giảm tiếng ồn trong khu vực vui chơi.
they created a turflike effect in the art installation.
họ đã tạo ra hiệu ứng như cỏ trong triển lãm nghệ thuật.
walking on the turflike ground felt refreshing during the hike.
đi trên mặt đất như cỏ cảm thấy sảng khoái trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
turflike surface
bề mặt như cỏ
turflike texture
độ đặc như cỏ
turflike appearance
vẻ ngoài như cỏ
turflike material
vật liệu như cỏ
turflike growth
sự phát triển như cỏ
turflike color
màu sắc như cỏ
turflike feel
cảm giác như cỏ
turflike quality
chất lượng như cỏ
turflike design
thiết kế như cỏ
turflike finish
bề mặt hoàn thiện như cỏ
the garden has a turflike appearance, making it feel more inviting.
khu vườn có vẻ ngoài như cỏ, khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
the playground was designed with a turflike surface for safety.
khu vui chơi được thiết kế với bề mặt như cỏ để đảm bảo an toàn.
her dress had a turflike texture that was soft and comfortable.
chiếc váy của cô ấy có kết cấu như cỏ mềm mại và thoải mái.
the turflike material is perfect for landscaping projects.
vật liệu như cỏ rất phù hợp cho các dự án cảnh quan.
they installed a turflike carpet in the living room for a cozy feel.
họ đã lắp đặt một tấm thảm như cỏ trong phòng khách để tạo cảm giác ấm cúng.
the turflike design of the new park attracted many visitors.
thiết kế như cỏ của công viên mới đã thu hút nhiều du khách.
he prefers turflike fabrics for his outdoor furniture.
anh ấy thích các loại vải như cỏ cho đồ nội thất ngoài trời của mình.
the turflike covering helps to reduce noise in the play area.
lớp phủ như cỏ giúp giảm tiếng ồn trong khu vực vui chơi.
they created a turflike effect in the art installation.
họ đã tạo ra hiệu ứng như cỏ trong triển lãm nghệ thuật.
walking on the turflike ground felt refreshing during the hike.
đi trên mặt đất như cỏ cảm thấy sảng khoái trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay