turgidnesses observed
những sự phình to được quan sát
turgidnesses increase
những sự phình to tăng lên
turgidnesses noted
những sự phình to được lưu ý
turgidnesses in plants
những sự phình to ở thực vật
turgidnesses of cells
những sự phình to của tế bào
turgidnesses and effects
những sự phình to và tác động
turgidnesses in water
những sự phình to trong nước
turgidnesses can vary
những sự phình to có thể khác nhau
turgidnesses and growth
những sự phình to và sự phát triển
the turgidnesses of the plants indicated they were well-watered.
Độ căng của cây cho thấy chúng được tưới nước đầy đủ.
he studied the turgidnesses of various fruits for his research.
Anh ấy nghiên cứu độ căng của nhiều loại trái cây cho nghiên cứu của mình.
the turgidnesses of the river during the rainy season can be dangerous.
Độ căng của sông trong mùa mưa có thể nguy hiểm.
she noted the turgidnesses in the leaves as a sign of over-fertilization.
Cô ấy nhận thấy độ căng trong lá là dấu hiệu của việc bón phân quá nhiều.
the turgidnesses of the flowers were a beautiful sight in the garden.
Độ căng của hoa là một cảnh đẹp trong vườn.
scientists measured the turgidnesses of cells under different conditions.
Các nhà khoa học đã đo độ căng của tế bào trong các điều kiện khác nhau.
excessive water can lead to turgidnesses that harm plant health.
Nước quá nhiều có thể dẫn đến độ căng gây hại cho sức khỏe của cây.
understanding turgidnesses is crucial for effective gardening.
Hiểu về độ căng rất quan trọng cho việc làm vườn hiệu quả.
the turgidnesses of the tissues were examined under a microscope.
Độ căng của các mô đã được kiểm tra dưới kính hiển vi.
changes in turgidnesses can indicate stress in the ecosystem.
Những thay đổi về độ căng có thể cho thấy sự căng thẳng trong hệ sinh thái.
turgidnesses observed
những sự phình to được quan sát
turgidnesses increase
những sự phình to tăng lên
turgidnesses noted
những sự phình to được lưu ý
turgidnesses in plants
những sự phình to ở thực vật
turgidnesses of cells
những sự phình to của tế bào
turgidnesses and effects
những sự phình to và tác động
turgidnesses in water
những sự phình to trong nước
turgidnesses can vary
những sự phình to có thể khác nhau
turgidnesses and growth
những sự phình to và sự phát triển
the turgidnesses of the plants indicated they were well-watered.
Độ căng của cây cho thấy chúng được tưới nước đầy đủ.
he studied the turgidnesses of various fruits for his research.
Anh ấy nghiên cứu độ căng của nhiều loại trái cây cho nghiên cứu của mình.
the turgidnesses of the river during the rainy season can be dangerous.
Độ căng của sông trong mùa mưa có thể nguy hiểm.
she noted the turgidnesses in the leaves as a sign of over-fertilization.
Cô ấy nhận thấy độ căng trong lá là dấu hiệu của việc bón phân quá nhiều.
the turgidnesses of the flowers were a beautiful sight in the garden.
Độ căng của hoa là một cảnh đẹp trong vườn.
scientists measured the turgidnesses of cells under different conditions.
Các nhà khoa học đã đo độ căng của tế bào trong các điều kiện khác nhau.
excessive water can lead to turgidnesses that harm plant health.
Nước quá nhiều có thể dẫn đến độ căng gây hại cho sức khỏe của cây.
understanding turgidnesses is crucial for effective gardening.
Hiểu về độ căng rất quan trọng cho việc làm vườn hiệu quả.
the turgidnesses of the tissues were examined under a microscope.
Độ căng của các mô đã được kiểm tra dưới kính hiển vi.
changes in turgidnesses can indicate stress in the ecosystem.
Những thay đổi về độ căng có thể cho thấy sự căng thẳng trong hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay