turkeys

[US]/ˈtɜːkiz/
[UK]/ˈtɜrkiːz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của gà tây; một loài chim lớn có nguồn gốc từ Bắc Mỹ; một thuật ngữ không chính thức cho một người ngu ngốc; người hoặc ngôn ngữ Turk.

Phrases & Collocations

turkeys are tasty

ngỗng rất ngon

roast turkeys served

ngỗng nướng được phục vụ

turkeys in autumn

ngỗng vào mùa thu

turkeys for dinner

ngỗng cho bữa tối

turkeys and stuffing

ngỗng và nhân nhồi

turkeys on thanksgiving

ngỗng vào dịp lễ tạ ơn

turkeys are popular

ngỗng phổ biến

turkeys in farms

ngỗng trong các trang trại

turkeys are big

ngỗng lớn

turkeys for sale

ngỗng để bán

Example Sentences

turkeys are a popular dish during thanksgiving.

ngỗng là một món ăn phổ biến trong dịp lễ tạ ơn.

many families raise turkeys for the holiday season.

nhiều gia đình nuôi ngỗng cho mùa lễ hội.

turkeys can be found in various breeds.

ngỗng có thể được tìm thấy ở nhiều giống khác nhau.

cooking turkeys requires special techniques.

nấu ngỗng đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt.

some people prefer roasted turkeys over fried ones.

một số người thích ngỗng nướng hơn ngỗng chiên.

turkeys are often stuffed with delicious ingredients.

ngỗng thường được nhồi với các nguyên liệu ngon miệng.

farmers often sell turkeys before thanksgiving.

những người nông dân thường bán ngỗng trước dịp lễ tạ ơn.

turkeys can weigh anywhere from 5 to 30 pounds.

ngỗng có thể nặng từ 5 đến 30 pound.

in the wild, turkeys are known for their distinctive calls.

ở ngoài tự nhiên, ngỗng nổi tiếng với những tiếng gọi đặc trưng của chúng.

many people enjoy watching turkeys roam freely.

nhiều người thích xem ngỗng tự do đi lại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now