turncoats

[US]/ˈtɜːn.kəʊts/
[UK]/ˈtɜrn.koʊts/
Frequency: Very High

Translation

n. những người phản bội hoặc từ bỏ lòng trung thành của họ

Phrases & Collocations

turncoats are traitors

Những kẻ đổi mặt là những kẻ phản bội.

turncoats in politics

Những kẻ đổi mặt trong chính trị.

turncoats among allies

Những kẻ đổi mặt giữa các đồng minh.

turncoats and betrayal

Những kẻ đổi mặt và phản bội.

turncoats within ranks

Những kẻ đổi mặt trong hàng ngũ.

turncoats at war

Những kẻ đổi mặt trong chiến tranh.

turncoats in history

Những kẻ đổi mặt trong lịch sử.

turncoats and loyalty

Những kẻ đổi mặt và lòng trung thành.

turncoats exposed

Những kẻ đổi mặt bị phơi bày.

turncoats and allies

Những kẻ đổi mặt và đồng minh.

Example Sentences

many consider him a turncoat for switching political parties.

nhiều người coi anh ta là kẻ đổi ngũ vì đã chuyển đổi đảng phái chính trị.

turncoats often face backlash from their former allies.

những kẻ đổi ngũ thường phải đối mặt với phản ứng dữ dội từ những người bạn đồng minh cũ của họ.

in times of war, turncoats can significantly alter the outcome.

trong thời chiến, những kẻ đổi ngũ có thể thay đổi đáng kể kết quả.

the general warned his troops about the dangers of turncoats.

tướng quân cảnh báo quân đội của mình về những nguy hiểm của những kẻ đổi ngũ.

trust is hard to rebuild after someone is labeled a turncoat.

rất khó để xây dựng lại niềm tin sau khi ai đó bị gắn mác là kẻ đổi ngũ.

he was labeled a turncoat after revealing classified information.

anh ta bị gắn mác là kẻ đổi ngũ sau khi tiết lộ thông tin mật.

turncoats may find it difficult to reintegrate into society.

những kẻ đổi ngũ có thể thấy khó hòa nhập lại với xã hội.

some historians view turncoats as opportunists rather than traitors.

một số nhà sử học coi những kẻ đổi ngũ là những kẻ cơ hội hơn là kẻ phản bội.

in literature, turncoats often serve as pivotal characters.

trong văn học, những kẻ đổi ngũ thường đóng vai những nhân vật quan trọng.

the community was divided over how to treat the turncoat.

cộng đồng bị chia rẽ về cách đối xử với kẻ đổi ngũ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now