tuscanies

[Mỹ]/['tʌskəni]/
[Anh]/['tʌskəni]/

Dịch

n.khu vực ở trung Italy, trước đây là một công quốc; tiếng Ý: Toscana

Cụm từ & Cách kết hợp

tuscanies charm

phép thuật của tuscany

tuscanies landscape

khung cảnh của tuscany

tuscanies cuisine

ẩm thực của tuscany

tuscanies wine

rượu vang của tuscany

tuscanies culture

văn hóa của tuscany

tuscanies art

nghệ thuật của tuscany

tuscanies hills

những ngọn đồi của tuscany

tuscanies heritage

di sản của tuscany

tuscanies beauty

vẻ đẹp của tuscany

tuscanies villas

những biệt thự của tuscany

Câu ví dụ

the rolling hills of the tuscanies are breathtaking.

Những ngọn đồi uốn lượn của Tuscany thật ngoạn mục.

she dreams of visiting the vineyards in the tuscanies.

Cô ấy mơ được đến thăm những vườn nho ở Tuscany.

the cuisine in the tuscanies is known for its rich flavors.

Ẩm thực ở Tuscany nổi tiếng với những hương vị đậm đà.

many artists have been inspired by the beauty of the tuscanies.

Nhiều nghệ sĩ đã lấy cảm hứng từ vẻ đẹp của Tuscany.

we spent our vacation exploring the charming towns of the tuscanies.

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ khám phá những thị trấn quyến rũ của Tuscany.

the sunsets in the tuscanies are simply magical.

Những buổi hoàng hôn ở Tuscany đơn giản chỉ là ma thuật.

he took a painting class in the tuscanies last summer.

Anh ấy đã tham gia một lớp học vẽ ở Tuscany vào mùa hè năm ngoái.

the tuscanies are famous for their olive oil production.

Tuscany nổi tiếng với sản xuất dầu ô liu.

we enjoyed a wine tasting tour in the tuscanies.

Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến tham quan nếm rượu ở Tuscany.

the architecture in the tuscanies reflects its rich history.

Kiến trúc ở Tuscany phản ánh lịch sử phong phú của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay