tusheries market
thị trường lông vũ
tusheries supply
cung cấp lông vũ
tusheries management
quản lý lông vũ
tusheries industry
ngành công nghiệp lông vũ
tusheries production
sản xuất lông vũ
tusheries trade
thương mại lông vũ
tusheries research
nghiên cứu lông vũ
tusheries conservation
bảo tồn lông vũ
tusheries regulations
quy định về lông vũ
tusheries technology
công nghệ lông vũ
she visited the tusheries to learn about fish farming.
Cô ấy đã đến thăm các trang trại cá để tìm hiểu về nuôi cá.
the local tusheries are a great source of fresh seafood.
Các trang trại cá địa phương là một nguồn thủy sản tươi sống tuyệt vời.
we need to support sustainable practices in tusheries.
Chúng ta cần hỗ trợ các phương pháp bền vững trong các trang trại cá.
many tusheries offer tours for educational purposes.
Nhiều trang trại cá cung cấp các chuyến tham quan để phục vụ mục đích giáo dục.
the tusheries in this region are known for their quality products.
Các trang trại cá trong khu vực này nổi tiếng với các sản phẩm chất lượng.
he works at one of the largest tusheries in the country.
Anh ấy làm việc tại một trong những trang trại cá lớn nhất cả nước.
they are experimenting with new techniques in their tusheries.
Họ đang thử nghiệm các kỹ thuật mới trong các trang trại cá của họ.
regulations for tusheries have become more stringent recently.
Các quy định đối với các trang trại cá đã trở nên nghiêm ngặt hơn trong thời gian gần đây.
local chefs often source their ingredients from nearby tusheries.
Các đầu bếp địa phương thường lấy nguyên liệu từ các trang trại cá lân cận.
conservation efforts are vital for the future of tusheries.
Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho tương lai của các trang trại cá.
tusheries market
thị trường lông vũ
tusheries supply
cung cấp lông vũ
tusheries management
quản lý lông vũ
tusheries industry
ngành công nghiệp lông vũ
tusheries production
sản xuất lông vũ
tusheries trade
thương mại lông vũ
tusheries research
nghiên cứu lông vũ
tusheries conservation
bảo tồn lông vũ
tusheries regulations
quy định về lông vũ
tusheries technology
công nghệ lông vũ
she visited the tusheries to learn about fish farming.
Cô ấy đã đến thăm các trang trại cá để tìm hiểu về nuôi cá.
the local tusheries are a great source of fresh seafood.
Các trang trại cá địa phương là một nguồn thủy sản tươi sống tuyệt vời.
we need to support sustainable practices in tusheries.
Chúng ta cần hỗ trợ các phương pháp bền vững trong các trang trại cá.
many tusheries offer tours for educational purposes.
Nhiều trang trại cá cung cấp các chuyến tham quan để phục vụ mục đích giáo dục.
the tusheries in this region are known for their quality products.
Các trang trại cá trong khu vực này nổi tiếng với các sản phẩm chất lượng.
he works at one of the largest tusheries in the country.
Anh ấy làm việc tại một trong những trang trại cá lớn nhất cả nước.
they are experimenting with new techniques in their tusheries.
Họ đang thử nghiệm các kỹ thuật mới trong các trang trại cá của họ.
regulations for tusheries have become more stringent recently.
Các quy định đối với các trang trại cá đã trở nên nghiêm ngặt hơn trong thời gian gần đây.
local chefs often source their ingredients from nearby tusheries.
Các đầu bếp địa phương thường lấy nguyên liệu từ các trang trại cá lân cận.
conservation efforts are vital for the future of tusheries.
Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho tương lai của các trang trại cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay