tuskers

[Mỹ]/ˈtʌskə/
[Anh]/ˈtʌskər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật có ngà dài (ví dụ: voi, lợn rừng)

Cụm từ & Cách kết hợp

big tusker

vòi khứu đại

tusker herd

đàn voi vòi

tusker elephant

voi vòi

tusker sighting

nhìn thấy voi vòi

tusker conservation

bảo tồn voi vòi

tusker population

dân số voi vòi

tusker tracking

theo dõi voi vòi

tusker trophy

phần thưởng voi vòi

tusker behavior

hành vi của voi vòi

tusker habitat

môi trường sống của voi vòi

Câu ví dụ

the tusker wandered through the dense jungle.

con voi khổng lồ lang thang trong rừng rậm rạp.

we spotted a tusker during our safari.

chúng tôi đã nhìn thấy một con voi khổng lồ trong chuyến đi săn của mình.

the tusker raised its trunk in the air.

con voi khổng lồ ngẩng vòi lên không trung.

photographers love to capture images of a tusker.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh một con voi khổng lồ.

the tusker is a symbol of strength in many cultures.

con voi khổng lồ là biểu tượng của sức mạnh trong nhiều nền văn hóa.

conservation efforts are crucial for protecting the tusker.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ voi khổng lồ.

tourists flock to see the majestic tusker.

khách du lịch đổ xô đến để chiêm ngưỡng voi khổng lồ tráng lệ.

the tusker's tusks can grow several feet long.

ngà của voi khổng lồ có thể dài vài feet.

local legends often feature a tusker as a hero.

các câu chuyện dân gian địa phương thường mô tả voi khổng lồ như một người hùng.

seeing a tusker in the wild is an unforgettable experience.

thấy voi khổng lồ trong tự nhiên là một trải nghiệm khó quên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay