under tutelages
dưới sự bảo trợ
of tutelages
của sự bảo trợ
tutelages provided
được bảo trợ
tutelages given
được trao sự bảo trợ
tutelages received
nhận được sự bảo trợ
tutelages and guidance
sự bảo trợ và hướng dẫn
through tutelages
thông qua sự bảo trợ
tutelages in education
sự bảo trợ trong giáo dục
tutelages for children
sự bảo trợ cho trẻ em
tutelages by mentors
sự bảo trợ của các cố vấn
he thrived under the tutelages of experienced mentors.
anh ấy đã phát triển mạnh mẽ dưới sự hướng dẫn của các cố vấn có kinh nghiệm.
the artist's skills improved significantly during her tutelages.
kỹ năng của nghệ sĩ đã được cải thiện đáng kể trong quá trình được hướng dẫn.
students benefit greatly from the tutelages provided by their teachers.
học sinh được hưởng lợi rất nhiều từ sự hướng dẫn của giáo viên.
his tutelages helped him navigate the complexities of the industry.
sự hướng dẫn của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những phức tạp của ngành công nghiệp.
she received tutelages from various experts in her field.
cô ấy đã nhận được sự hướng dẫn từ nhiều chuyên gia trong lĩnh vực của cô.
the program offers tutelages for aspiring young professionals.
chương trình cung cấp sự hướng dẫn cho những người trẻ tuổi đầy tham vọng.
under the tutelages of her father, she became a skilled pianist.
dưới sự hướng dẫn của cha cô, cô ấy đã trở thành một nghệ sĩ piano tài năng.
the athlete improved her performance through rigorous tutelages.
người vận động đã cải thiện hiệu suất của cô thông qua sự hướng dẫn nghiêm ngặt.
his academic success was largely due to the tutelages he received.
thành công học tập của anh ấy phần lớn là nhờ sự hướng dẫn mà anh ấy nhận được.
during his tutelages, he learned the importance of discipline.
trong quá trình được hướng dẫn, anh ấy đã học được tầm quan trọng của kỷ luật.
under tutelages
dưới sự bảo trợ
of tutelages
của sự bảo trợ
tutelages provided
được bảo trợ
tutelages given
được trao sự bảo trợ
tutelages received
nhận được sự bảo trợ
tutelages and guidance
sự bảo trợ và hướng dẫn
through tutelages
thông qua sự bảo trợ
tutelages in education
sự bảo trợ trong giáo dục
tutelages for children
sự bảo trợ cho trẻ em
tutelages by mentors
sự bảo trợ của các cố vấn
he thrived under the tutelages of experienced mentors.
anh ấy đã phát triển mạnh mẽ dưới sự hướng dẫn của các cố vấn có kinh nghiệm.
the artist's skills improved significantly during her tutelages.
kỹ năng của nghệ sĩ đã được cải thiện đáng kể trong quá trình được hướng dẫn.
students benefit greatly from the tutelages provided by their teachers.
học sinh được hưởng lợi rất nhiều từ sự hướng dẫn của giáo viên.
his tutelages helped him navigate the complexities of the industry.
sự hướng dẫn của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những phức tạp của ngành công nghiệp.
she received tutelages from various experts in her field.
cô ấy đã nhận được sự hướng dẫn từ nhiều chuyên gia trong lĩnh vực của cô.
the program offers tutelages for aspiring young professionals.
chương trình cung cấp sự hướng dẫn cho những người trẻ tuổi đầy tham vọng.
under the tutelages of her father, she became a skilled pianist.
dưới sự hướng dẫn của cha cô, cô ấy đã trở thành một nghệ sĩ piano tài năng.
the athlete improved her performance through rigorous tutelages.
người vận động đã cải thiện hiệu suất của cô thông qua sự hướng dẫn nghiêm ngặt.
his academic success was largely due to the tutelages he received.
thành công học tập của anh ấy phần lớn là nhờ sự hướng dẫn mà anh ấy nhận được.
during his tutelages, he learned the importance of discipline.
trong quá trình được hướng dẫn, anh ấy đã học được tầm quan trọng của kỷ luật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay