tutorials

[Mỹ]/tjuːˈtɔːr.i.əlz/
[Anh]/tʊˈtɔːr.i.əlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hướng dẫn cá nhân từ một gia sư (số nhiều của tutorial); tài liệu hướng dẫn; hướng dẫn hoặc sổ tay

Cụm từ & Cách kết hợp

video tutorials

phần hướng dẫn video

online tutorials

phần hướng dẫn trực tuyến

free tutorials

phần hướng dẫn miễn phí

interactive tutorials

phần hướng dẫn tương tác

text tutorials

phần hướng dẫn dạng văn bản

step-by-step tutorials

phần hướng dẫn từng bước

short tutorials

phần hướng dẫn ngắn

advanced tutorials

phần hướng dẫn nâng cao

beginner tutorials

phần hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu

coding tutorials

phần hướng dẫn lập trình

Câu ví dụ

there are many online tutorials available for beginners.

Có rất nhiều hướng dẫn trực tuyến dành cho người mới bắt đầu.

she watched several video tutorials to improve her skills.

Cô ấy đã xem một số hướng dẫn video để cải thiện kỹ năng của mình.

the tutorials provided step-by-step instructions.

Các hướng dẫn cung cấp hướng dẫn từng bước.

he created tutorials to help others learn programming.

Anh ấy đã tạo ra các hướng dẫn để giúp người khác học lập trình.

many tutorials are available for free on the internet.

Có rất nhiều hướng dẫn có sẵn miễn phí trên internet.

she followed the tutorials to complete her project.

Cô ấy đã làm theo các hướng dẫn để hoàn thành dự án của mình.

there are tutorials for advanced users as well.

Cũng có các hướng dẫn dành cho người dùng nâng cao.

he often refers to tutorials when he's stuck.

Anh ấy thường tham khảo các hướng dẫn khi anh ấy bị mắc kẹt.

online tutorials can be very helpful for self-learners.

Các hướng dẫn trực tuyến có thể rất hữu ích cho người tự học.

the tutorials cover a wide range of topics.

Các hướng dẫn bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay