tuvans

[Mỹ]/ˈtuːvənz/
[Anh]/ˈtuːvənz/

Dịch

n. dạng số nhiều của tuvan; người đến từ Tuva (một nước cộng hòa ở phía nam Siberia, Nga); tên riêng; tên người Mông Cổ gọi người Tuva hoặc văn hóa Tuva

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay