tuvinian

[Mỹ]/tuːˈvɪniən/
[Anh]/tuːˈvɪniən/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

tuvinian people

tuvinian language

tuvinian culture

tuvinian music

tuvinian throat singing

tuvinian herders

tuvinian nomads

tuvinian traditions

tuvinian shamanism

tuvinian folklore

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay