tweediness

[Mỹ]/ˈtwiːdɪnəs/
[Anh]/ˈtwiːdɪnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc được làm bằng hoặc giống như vải tweed
Các dạng của từ
số nhiềutweedinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

tweediness factor

yếu tố tweediness

tweediness appeal

sức hấp dẫn của tweediness

tweediness style

phong cách tweediness

tweediness charm

phép thuật của tweediness

tweediness vibe

cảm giác tweediness

tweediness trend

xu hướng tweediness

tweediness look

vẻ ngoài của tweediness

tweediness texture

bề mặt tweediness

tweediness essence

bản chất của tweediness

tweediness culture

văn hóa tweediness

Câu ví dụ

his tweediness made him stand out at the casual gathering.

Tính ưa chuộng vải tuýt của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật tại buổi tụ họp không trang trọng.

she appreciated the tweediness of his outfit, which suited the countryside setting.

Cô ấy đánh giá cao tính ưa chuộng vải tuýt trong trang phục của anh ấy, phù hợp với khung cảnh nông thôn.

the tweediness of the fabric added a touch of sophistication to the jacket.

Tính ưa chuộng vải tuýt của chất liệu đã thêm một chút tinh tế cho chiếc áo khoác.

in the world of fashion, tweediness is often associated with classic styles.

Trong thế giới thời trang, tính ưa chuộng vải tuýt thường gắn liền với phong cách cổ điển.

his love for tweediness reflects his appreciation for traditional craftsmanship.

Tình yêu của anh ấy với vải tuýt phản ánh sự đánh giá cao của anh ấy đối với nghề thủ công truyền thống.

the designer incorporated tweediness into the collection to evoke a vintage feel.

Nhà thiết kế đã kết hợp tính ưa chuộng vải tuýt vào bộ sưu tập để gợi lên cảm giác cổ điển.

her tweediness was complemented by a pair of elegant leather shoes.

Tính ưa chuộng vải tuýt của cô ấy được bổ sung bởi một đôi giày da thanh lịch.

he often wore tweediness during autumn, embracing the season's charm.

Anh ấy thường mặc vải tuýt vào mùa thu, đón nhận sự quyến rũ của mùa.

the tweediness of the blanket made it perfect for chilly evenings.

Tính ưa chuộng vải tuýt của chiếc chăn khiến nó trở nên hoàn hảo cho những buổi tối se lạnh.

her home decor featured a delightful tweediness that was both cozy and stylish.

Cách trang trí nhà cửa của cô ấy có một nét đẹp tinh tế của vải tuýt vừa ấm cúng vừa phong cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay