twentysomething

[US]/ˈtwɛntiˌsʌmθɪŋ/
[UK]/ˈtwɛntiˌsʌmθɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n. một người trong độ tuổi hai mươi
adj. liên quan đến những người trong độ tuổi hai mươi
Word Forms
số nhiềutwentysomethings

Phrases & Collocations

twentysomething life

cuộc sống của những người hai mươi

twentysomething dreams

những giấc mơ của những người hai mươi

twentysomething struggles

những khó khăn của những người hai mươi

twentysomething adventures

những cuộc phiêu lưu của những người hai mươi

twentysomething worries

những lo lắng của những người hai mươi

twentysomething friendships

những tình bạn của những người hai mươi

twentysomething goals

những mục tiêu của những người hai mươi

twentysomething experiences

những kinh nghiệm của những người hai mươi

twentysomething challenges

những thử thách của những người hai mươi

twentysomething passions

những đam mê của những người hai mươi

Example Sentences

being a twentysomething can be both exciting and challenging.

Việc là người hai mươi tuổi có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách.

many twentysomethings are still figuring out their career paths.

Nhiều người hai mươi tuổi vẫn đang cố gắng tìm ra con đường sự nghiệp của họ.

twentysomethings often face pressure to settle down.

Những người hai mươi tuổi thường phải đối mặt với áp lực phải ổn định cuộc sống.

social media has a huge impact on twentysomethings' lives.

Mạng xã hội có tác động lớn đến cuộc sống của những người hai mươi tuổi.

many twentysomethings travel to find themselves.

Nhiều người hai mươi tuổi đi du lịch để tìm thấy bản thân.

twentysomethings are often seen as the future leaders.

Những người hai mươi tuổi thường được xem là những nhà lãnh đạo tương lai.

being a twentysomething means exploring new relationships.

Việc là người hai mươi tuổi có nghĩa là khám phá những mối quan hệ mới.

twentysomethings should prioritize their mental health.

Những người hai mươi tuổi nên ưu tiên sức khỏe tinh thần của họ.

many twentysomethings are passionate about social justice.

Nhiều người hai mươi tuổi đam mê công bằng xã hội.

finding a work-life balance is crucial for twentysomethings.

Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng đối với những người hai mươi tuổi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now