twiglets

[Mỹ]/ˈtwɪɡlɪts/
[Anh]/ˈtwɪɡlɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những cành nhỏ; những nhánh nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

eat twiglets

Ăn nhánh

love twiglets

Yêu thích nhánh

crunchy twiglets

nhánh giòn

twiglets addiction

Tâm lý nghiện nhánh

twiglets and wine

nhánh và rượu vang

twiglets craving

Khao khát nhánh

twiglets party

Bữa tiệc nhánh

twiglets lover

Người yêu thích nhánh

twiglets snack

Ăn nhẹ nhánh

munching twiglets

Ăn vặt nhánh

Câu ví dụ

i love crunching on these savory twiglets during movie night.

Tôi rất thích cắn những que twiglets mặn này vào buổi tối xem phim.

the bag of twiglets is surprisingly addictive and hard to put down.

Chiếc túi twiglets thật sự gây nghiện và khó lòng bỏ qua.

these crispy twiglets make the perfect midday snack when you're hungry.

Những que twiglets giòn tan này là bữa ăn nhẹ hoàn hảo vào giữa ngày khi bạn đói.

my friend always brings a large pack of twiglets to our gatherings.

Bạn tôi luôn mang theo một túi lớn twiglets đến các buổi tụ họp của chúng tôi.

the crunchy texture of twiglets satisfies my craving for something savory.

Độ giòn của twiglets thỏa mãn cơn thèm mặn của tôi.

i enjoy nibbling on twiglets while reading a good book in the afternoon.

Tôi thích cắn nhẹ những que twiglets khi đang đọc một cuốn sách hay vào buổi chiều.

a bowl of twiglets paired with my favorite dip creates a delicious combination.

Một bát twiglets kết hợp với món sốt yêu thích của tôi tạo nên sự kết hợp ngon miệng.

these wholesome twiglets contain natural ingredients that are good for you.

Những que twiglets lành mạnh này chứa các thành phần tự nhiên tốt cho bạn.

the unique flavor of twiglets keeps me coming back for more every time.

Vị độc đáo của twiglets khiến tôi luôn muốn quay lại ăn thêm mỗi lần.

my brother can eat an entire bag of twiglets in one sitting without sharing.

Chú tôi có thể ăn hết cả túi twiglets trong một lần mà không chia sẻ.

the convenience of individual twiglets packages makes them great for lunch boxes.

Tính tiện lợi của các gói twiglets riêng lẻ khiến chúng rất phù hợp cho hộp cơm trưa.

nutritionists recommend twiglets as a healthier alternative to chips.

Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên dùng twiglets như một lựa chọn lành mạnh hơn thay thế cho薯片.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay