twinkie lover
người yêu bánh Twinkie
twinkie cake
bánh Twinkie
twinkie snack
đồ ăn vặt Twinkie
twinkie party
tiệc Twinkie
twinkie recipe
công thức bánh Twinkie
twinkie fun
vui vẻ với bánh Twinkie
twinkie challenge
thử thách Twinkie
twinkie treat
thưởng thức bánh Twinkie
twinkie flavor
vị bánh Twinkie
twinkie craze
sự cuồng nhiệt với bánh Twinkie
i love eating a twinkie after school.
Tôi thích ăn một chiếc bánh Twinkie sau khi tan học.
she packed a twinkie in her lunchbox.
Cô ấy đã bỏ một chiếc bánh Twinkie vào hộp cơm trưa của mình.
he won a contest and received a box of twinkies.
Anh ấy đã thắng một cuộc thi và nhận được một hộp bánh Twinkie.
twinkies are a popular snack in america.
Bánh Twinkie là một món ăn nhẹ phổ biến ở Mỹ.
we enjoyed twinkies while watching the movie.
Chúng tôi đã tận hưởng bánh Twinkie trong khi xem phim.
my favorite dessert is a chocolate-covered twinkie.
Món tráng miệng yêu thích của tôi là một chiếc bánh Twinkie phủ sô cô la.
he has a collection of vintage twinkie boxes.
Anh ấy có một bộ sưu tập các hộp bánh Twinkie cổ điển.
twinkies can last a long time on the shelf.
Bánh Twinkie có thể để được rất lâu trên kệ.
she baked a cake inspired by a twinkie.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh ngọt lấy cảm hứng từ bánh Twinkie.
twinkies are often used in creative recipes.
Bánh Twinkie thường được sử dụng trong các công thức sáng tạo.
twinkie lover
người yêu bánh Twinkie
twinkie cake
bánh Twinkie
twinkie snack
đồ ăn vặt Twinkie
twinkie party
tiệc Twinkie
twinkie recipe
công thức bánh Twinkie
twinkie fun
vui vẻ với bánh Twinkie
twinkie challenge
thử thách Twinkie
twinkie treat
thưởng thức bánh Twinkie
twinkie flavor
vị bánh Twinkie
twinkie craze
sự cuồng nhiệt với bánh Twinkie
i love eating a twinkie after school.
Tôi thích ăn một chiếc bánh Twinkie sau khi tan học.
she packed a twinkie in her lunchbox.
Cô ấy đã bỏ một chiếc bánh Twinkie vào hộp cơm trưa của mình.
he won a contest and received a box of twinkies.
Anh ấy đã thắng một cuộc thi và nhận được một hộp bánh Twinkie.
twinkies are a popular snack in america.
Bánh Twinkie là một món ăn nhẹ phổ biến ở Mỹ.
we enjoyed twinkies while watching the movie.
Chúng tôi đã tận hưởng bánh Twinkie trong khi xem phim.
my favorite dessert is a chocolate-covered twinkie.
Món tráng miệng yêu thích của tôi là một chiếc bánh Twinkie phủ sô cô la.
he has a collection of vintage twinkie boxes.
Anh ấy có một bộ sưu tập các hộp bánh Twinkie cổ điển.
twinkies can last a long time on the shelf.
Bánh Twinkie có thể để được rất lâu trên kệ.
she baked a cake inspired by a twinkie.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh ngọt lấy cảm hứng từ bánh Twinkie.
twinkies are often used in creative recipes.
Bánh Twinkie thường được sử dụng trong các công thức sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay