twinkies

[Mỹ]/ˈtwɪŋki/
[Anh]/ˈtwɪŋki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.thú vị; không bền
n.một chiếc bánh snack nhân kem

Cụm từ & Cách kết hợp

twinkie lover

người yêu bánh Twinkie

twinkie cake

bánh Twinkie

twinkie snack

đồ ăn vặt Twinkie

twinkie party

tiệc Twinkie

twinkie recipe

công thức bánh Twinkie

twinkie fun

vui vẻ với bánh Twinkie

twinkie challenge

thử thách Twinkie

twinkie treat

thưởng thức bánh Twinkie

twinkie flavor

vị bánh Twinkie

twinkie craze

sự cuồng nhiệt với bánh Twinkie

Câu ví dụ

i love eating a twinkie after school.

Tôi thích ăn một chiếc bánh Twinkie sau khi tan học.

she packed a twinkie in her lunchbox.

Cô ấy đã bỏ một chiếc bánh Twinkie vào hộp cơm trưa của mình.

he won a contest and received a box of twinkies.

Anh ấy đã thắng một cuộc thi và nhận được một hộp bánh Twinkie.

twinkies are a popular snack in america.

Bánh Twinkie là một món ăn nhẹ phổ biến ở Mỹ.

we enjoyed twinkies while watching the movie.

Chúng tôi đã tận hưởng bánh Twinkie trong khi xem phim.

my favorite dessert is a chocolate-covered twinkie.

Món tráng miệng yêu thích của tôi là một chiếc bánh Twinkie phủ sô cô la.

he has a collection of vintage twinkie boxes.

Anh ấy có một bộ sưu tập các hộp bánh Twinkie cổ điển.

twinkies can last a long time on the shelf.

Bánh Twinkie có thể để được rất lâu trên kệ.

she baked a cake inspired by a twinkie.

Cô ấy đã làm một chiếc bánh ngọt lấy cảm hứng từ bánh Twinkie.

twinkies are often used in creative recipes.

Bánh Twinkie thường được sử dụng trong các công thức sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay