starry twinklings
tín hiệu lấp lánh của những ngôi sao
twinklings of light
ánh sáng lấp lánh
twinklings in night
ánh lấp lánh trong đêm
gentle twinklings
ánh lấp lánh dịu dàng
twinklings of stars
ánh lấp lánh của các ngôi sao
soft twinklings
ánh lấp lánh mềm mại
twinklings above
ánh lấp lánh phía trên
twinklings in sky
ánh lấp lánh trên bầu trời
bright twinklings
ánh lấp lánh rực rỡ
twinklings at dusk
ánh lấp lánh lúc hoàng hôn
the twinklings of the stars filled the night sky.
những ánh lấp lánh của các ngôi sao đã lấp đầy bầu trời đêm.
she noticed the twinklings in his eyes when he smiled.
cô ấy nhận thấy ánh lấp lánh trong mắt anh ấy khi anh ấy cười.
the twinklings of the city lights were mesmerizing.
những ánh lấp lánh của ánh đèn thành phố thật mê hoặc.
in the distance, the twinklings of the fireworks could be seen.
ở phía xa, có thể nhìn thấy những ánh lấp lánh của pháo hoa.
her laughter was like the twinklings of a thousand bells.
tiếng cười của cô ấy giống như những ánh lấp lánh của ngàn chiếc chuông.
the twinklings of the fireflies lit up the garden.
những ánh lấp lánh của đom đóm đã thắp sáng khu vườn.
he gazed at the twinklings above, lost in thought.
anh nhìn lên những ánh lấp lánh trên trời, đắm chìm trong suy nghĩ.
the twinklings of the ice crystals made the landscape magical.
những ánh lấp lánh của tinh thể băng tuyết khiến cảnh quan trở nên kỳ diệu.
as the night deepened, the twinklings became more prominent.
khi màn đêm buông xuống, những ánh lấp lánh trở nên rõ ràng hơn.
the twinklings in the dark reminded him of his childhood.
những ánh lấp lánh trong bóng tối gợi nhớ về tuổi thơ của anh ấy.
starry twinklings
tín hiệu lấp lánh của những ngôi sao
twinklings of light
ánh sáng lấp lánh
twinklings in night
ánh lấp lánh trong đêm
gentle twinklings
ánh lấp lánh dịu dàng
twinklings of stars
ánh lấp lánh của các ngôi sao
soft twinklings
ánh lấp lánh mềm mại
twinklings above
ánh lấp lánh phía trên
twinklings in sky
ánh lấp lánh trên bầu trời
bright twinklings
ánh lấp lánh rực rỡ
twinklings at dusk
ánh lấp lánh lúc hoàng hôn
the twinklings of the stars filled the night sky.
những ánh lấp lánh của các ngôi sao đã lấp đầy bầu trời đêm.
she noticed the twinklings in his eyes when he smiled.
cô ấy nhận thấy ánh lấp lánh trong mắt anh ấy khi anh ấy cười.
the twinklings of the city lights were mesmerizing.
những ánh lấp lánh của ánh đèn thành phố thật mê hoặc.
in the distance, the twinklings of the fireworks could be seen.
ở phía xa, có thể nhìn thấy những ánh lấp lánh của pháo hoa.
her laughter was like the twinklings of a thousand bells.
tiếng cười của cô ấy giống như những ánh lấp lánh của ngàn chiếc chuông.
the twinklings of the fireflies lit up the garden.
những ánh lấp lánh của đom đóm đã thắp sáng khu vườn.
he gazed at the twinklings above, lost in thought.
anh nhìn lên những ánh lấp lánh trên trời, đắm chìm trong suy nghĩ.
the twinklings of the ice crystals made the landscape magical.
những ánh lấp lánh của tinh thể băng tuyết khiến cảnh quan trở nên kỳ diệu.
as the night deepened, the twinklings became more prominent.
khi màn đêm buông xuống, những ánh lấp lánh trở nên rõ ràng hơn.
the twinklings in the dark reminded him of his childhood.
những ánh lấp lánh trong bóng tối gợi nhớ về tuổi thơ của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay