twopence

[Mỹ]/'tʌp(ə)ns/
[Anh]/'tʌpəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng xu trị giá hai xu; một đồng xu bạc trị giá hai xu

Cụm từ & Cách kết hợp

a twopence coin

một đồng hai xu

Câu ví dụ

he didn't care twopence for her.

Anh ta không quan tâm đến cô chút nào.

didn't care twopence about politics.

Anh ta không quan tâm đến chính trị chút nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay