tylenols

[Mỹ]/ˈtaɪ.lə.nɒl/
[Anh]/ˈtaɪ.lə.nɑːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc được sử dụng để giảm đau và hạ sốt

Cụm từ & Cách kết hợp

take tylenol

uống tylenol

tylenol dosage

liều dùng tylenol

tylenol side effects

tác dụng phụ của tylenol

tylenol for pain

tylenol cho cơn đau

tylenol overdose

quá liều tylenol

tylenol and alcohol

tylenol và rượu

tylenol tablets

viên thuốc tylenol

tylenol instructions

hướng dẫn sử dụng tylenol

tylenol alternatives

các lựa chọn thay thế cho tylenol

tylenol for fever

tylenol cho sốt

Câu ví dụ

she took tylenol for her headache.

Cô ấy đã dùng tylenol cho cơn đau đầu của mình.

tylenol is often recommended for pain relief.

Tylenol thường được khuyên dùng để giảm đau.

make sure to follow the dosage instructions for tylenol.

Hãy chắc chắn làm theo hướng dẫn liều lượng cho tylenol.

he prefers tylenol over other painkillers.

Anh ấy thích dùng tylenol hơn các thuốc giảm đau khác.

tylenol can help reduce fever.

Tylenol có thể giúp giảm sốt.

consult your doctor before taking tylenol.

Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng tylenol.

she always keeps tylenol in her medicine cabinet.

Cô ấy luôn để tylenol trong tủ thuốc của mình.

tylenol is safe for most people when used correctly.

Tylenol an toàn cho hầu hết mọi người khi sử dụng đúng cách.

he experienced relief after taking tylenol.

Anh ấy cảm thấy dễ chịu hơn sau khi dùng tylenol.

tylenol should not be mixed with alcohol.

Không nên trộn tylenol với rượu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay