john tyler
john tyler
Tyler is a talented musician.
Tyler là một nhạc sĩ tài năng.
I met Tyler at the concert last night.
Tôi đã gặp Tyler tại buổi hòa nhạc tối qua.
Tyler's new album is getting great reviews.
Album mới của Tyler đang nhận được những đánh giá tuyệt vời.
Do you know Tyler personally?
Bạn có quen Tyler không?
Tyler always brings positive energy to the team.
Tyler luôn mang lại nguồn năng lượng tích cực cho đội.
Let's invite Tyler to join us for dinner.
Chúng ta hãy mời Tyler tham gia ăn tối cùng chúng tôi.
Tyler's performance on stage was mesmerizing.
Màn trình diễn của Tyler trên sân khấu thật mê hoặc.
I heard Tyler is working on a new project.
Tôi nghe nói Tyler đang làm việc trên một dự án mới.
Tyler's dedication to his craft is admirable.
Sự tận tâm của Tyler với nghề nghiệp của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
We should ask Tyler for his opinion on this matter.
Chúng ta nên hỏi ý kiến của Tyler về vấn đề này.
We have some good memories of Tyler.
Chúng tôi có một vài kỷ niệm đẹp về Tyler.
Nguồn: BBC Listening Collection February 2018Go ahead, Roy. - That game against Tyler.
Cứ làm đi, Roy. - Trận đấu với Tyler đó.
Nguồn: Young Sheldon Season 5Paul thought Cass had started seeing Tyler.
Paul nghĩ Cass đã bắt đầu gặp Tyler.
Nguồn: English little tyrantTyler! What are you doing? - I hate him.
Tyler! Cậu đang làm gì vậy? - Tôi ghét hắn.
Nguồn: The Vampire Diaries Season 2Tyler! Hey, you wanna know what you saw?
Tyler! Này, cậu có muốn biết cậu đã thấy gì không?
Nguồn: The Vampire Diaries Season 2We need to start a college fund for Tyler.
Chúng ta cần bắt đầu một quỹ đại học cho Tyler.
Nguồn: New English 900 Sentences (Basic Edition)She definitely doesn't want to be called Tyler!
Chắc chắn là cô ấy không muốn bị gọi là Tyler!
Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.How do they learn discipline, Tyler?
Chúng làm thế nào để học kỷ luật, Tyler?
Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.Tyler's been nominated head of the production design.
Tyler đã được đề cử làm trưởng thiết kế sản xuất.
Nguồn: The Vampire Diaries Season 1" Yes, I sent the text from Tyler's phone."
"Vâng, tôi đã gửi tin nhắn từ điện thoại của Tyler."
Nguồn: The Good Place Season 2john tyler
john tyler
Tyler is a talented musician.
Tyler là một nhạc sĩ tài năng.
I met Tyler at the concert last night.
Tôi đã gặp Tyler tại buổi hòa nhạc tối qua.
Tyler's new album is getting great reviews.
Album mới của Tyler đang nhận được những đánh giá tuyệt vời.
Do you know Tyler personally?
Bạn có quen Tyler không?
Tyler always brings positive energy to the team.
Tyler luôn mang lại nguồn năng lượng tích cực cho đội.
Let's invite Tyler to join us for dinner.
Chúng ta hãy mời Tyler tham gia ăn tối cùng chúng tôi.
Tyler's performance on stage was mesmerizing.
Màn trình diễn của Tyler trên sân khấu thật mê hoặc.
I heard Tyler is working on a new project.
Tôi nghe nói Tyler đang làm việc trên một dự án mới.
Tyler's dedication to his craft is admirable.
Sự tận tâm của Tyler với nghề nghiệp của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
We should ask Tyler for his opinion on this matter.
Chúng ta nên hỏi ý kiến của Tyler về vấn đề này.
We have some good memories of Tyler.
Chúng tôi có một vài kỷ niệm đẹp về Tyler.
Nguồn: BBC Listening Collection February 2018Go ahead, Roy. - That game against Tyler.
Cứ làm đi, Roy. - Trận đấu với Tyler đó.
Nguồn: Young Sheldon Season 5Paul thought Cass had started seeing Tyler.
Paul nghĩ Cass đã bắt đầu gặp Tyler.
Nguồn: English little tyrantTyler! What are you doing? - I hate him.
Tyler! Cậu đang làm gì vậy? - Tôi ghét hắn.
Nguồn: The Vampire Diaries Season 2Tyler! Hey, you wanna know what you saw?
Tyler! Này, cậu có muốn biết cậu đã thấy gì không?
Nguồn: The Vampire Diaries Season 2We need to start a college fund for Tyler.
Chúng ta cần bắt đầu một quỹ đại học cho Tyler.
Nguồn: New English 900 Sentences (Basic Edition)She definitely doesn't want to be called Tyler!
Chắc chắn là cô ấy không muốn bị gọi là Tyler!
Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.How do they learn discipline, Tyler?
Chúng làm thế nào để học kỷ luật, Tyler?
Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.Tyler's been nominated head of the production design.
Tyler đã được đề cử làm trưởng thiết kế sản xuất.
Nguồn: The Vampire Diaries Season 1" Yes, I sent the text from Tyler's phone."
"Vâng, tôi đã gửi tin nhắn từ điện thoại của Tyler."
Nguồn: The Good Place Season 2Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay