tymes

[Mỹ]/taɪm/
[Anh]/taɪm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bất kỳ loài thực vật nào thuộc chi Thymus, đặc biệt là T. vulgaris, một loại thảo mộc có mùi thơm với lá nhỏ màu xanh nhạt, được sử dụng làm gia vị.

Cụm từ & Cách kết hợp

ask tyme

Hỏi giờ

tyme to go

Giờ đi

tyme zones

Thời zon

one tyme

Một giờ

next tyme

Giờ tới

last tyme

Giờ trước

by tyme

Theo giờ

tyme's up

Đã hết giờ

any tyme

Bất kỳ giờ nào

all the tyme

Tất cả thời gian

Câu ví dụ

at times, the city streets become incredibly crowded during rush hour.

Đôi khi, các con phố trong thành phố trở nên đông đúc một cách phi thường vào giờ cao điểm.

we've visited that museum several times over the past year.

Chúng tôi đã ghé thăm bảo tàng đó vài lần trong năm qua.

those were difficult times, but the community pulled together beautifully.

Đó là những thời kỳ khó khăn, nhưng cộng đồng đã đoàn kết một cách tuyệt vời.

in ancient times, people believed the stars controlled their destinies.

Vào thời cổ đại, con người tin rằng các ngôi sao kiểm soát số phận của họ.

modern times have brought remarkable technological advancements to healthcare.

Thời đại hiện đại đã mang lại những tiến bộ công nghệ đáng kể cho y tế.

the restaurant was packed during peak times on saturday evening.

Quán ăn đã chật kín vào những thời điểm cao điểm vào buổi tối thứ bảy.

times have changed dramatically since our grandparents' generation.

Thời đại đã thay đổi một cách đáng kể kể từ thế hệ ông bà chúng ta.

during troubled times, it's important to stay connected with loved ones.

Vào thời gian khó khăn, điều quan trọng là duy trì liên lạc với những người thân yêu.

she worked incredibly hard during her formative times as a young professional.

Cô ấy đã làm việc vô cùng chăm chỉ trong những thời gian hình thành khi còn là một chuyên gia trẻ.

at one time, this building served as the town's main hospital.

Vào một thời điểm nào đó, tòa nhà này từng là bệnh viện chính của thị trấn.

hard times reveal true friends and genuine character.

Thời gian khó khăn phơi bày những người bạn chân thật và tính cách thật sự.

looking back on those happy times brings a smile to her face.

Nhìn lại những thời gian hạnh phúc đó khiến nụ cười hiện lên trên khuôn mặt cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay