typhoid-like

[Mỹ]/[ˈtaɪfɔɪd laɪk]/
[Anh]/[ˈtaɪfoɪd laɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giống hoặc liên quan đến bệnh thương hàn; Có triệu chứng giống như những triệu chứng của bệnh thương hàn.

Cụm từ & Cách kết hợp

typhoid-like symptoms

Tình trạng giống bệnh thương hàn

typhoid-like fever

Sốt giống thương hàn

with typhoid-like

Có triệu chứng giống thương hàn

typhoid-like illness

Bệnh giống thương hàn

showing typhoid-like

Hiện tượng giống thương hàn

typhoid-like presentation

Hình ảnh lâm sàng giống thương hàn

a typhoid-like state

Trạng thái giống thương hàn

typhoid-like reaction

Phản ứng giống thương hàn

typhoid-like condition

Tình trạng giống thương hàn

possessing typhoid-like

Có đặc điểm giống thương hàn

Câu ví dụ

the patient presented with typhoid-like symptoms, including fever and abdominal pain.

Bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng giống bệnh thương hàn, bao gồm sốt và đau bụng.

public health officials investigated a typhoid-like outbreak in the local community.

Các quan chức y tế công cộng đã điều tra một vụ bùng phát giống bệnh thương hàn trong cộng đồng địa phương.

laboratory tests were conducted to rule out typhoid-like infection.

Các xét nghiệm phòng thí nghiệm được thực hiện để loại trừ nhiễm trùng giống thương hàn.

the illness was initially suspected to be typhoid-like, but further testing was needed.

Bệnh ban đầu được nghi ngờ là giống thương hàn, nhưng cần thêm các xét nghiệm.

strict hygiene measures are crucial to prevent the spread of typhoid-like diseases.

Các biện pháp vệ sinh nghiêm ngặt là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh giống thương hàn.

the water source was tested after reports of typhoid-like cases emerged.

Nguồn nước đã được kiểm tra sau khi có báo cáo về các ca bệnh giống thương hàn xuất hiện.

the doctor considered a typhoid-like diagnosis but ordered more tests.

Bác sĩ xem xét chẩn đoán giống thương hàn nhưng đã yêu cầu thêm các xét nghiệm.

the symptoms resembled a typhoid-like condition, prompting immediate medical attention.

Các triệu chứng giống một tình trạng giống thương hàn, khiến cần sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

the research focused on identifying the cause of the typhoid-like illness.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định nguyên nhân của bệnh giống thương hàn.

travel history was taken to assess the risk of typhoid-like exposure.

Lịch sử đi lại được thu thập để đánh giá nguy cơ tiếp xúc với bệnh giống thương hàn.

the team worked to contain the typhoid-like situation effectively.

Đội ngũ làm việc để kiểm soát hiệu quả tình hình giống thương hàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay