typhoids

[Mỹ]/ˈtaɪfɔɪdz/
[Anh]/ˈtaɪfɔɪdz/

Dịch

adj. liên quan đến sốt thương hàn
n. sốt thương hàn

Cụm từ & Cách kết hợp

typhoids outbreak

bùng phát dịch tả

typhoids vaccine

vắc-xin tả

typhoids symptoms

triệu chứng tả

typhoids treatment

điều trị tả

typhoids infection

nghiễm tả

typhoids prevention

phòng ngừa tả

typhoids cases

các trường hợp tả

typhoids transmission

lây truyền tả

typhoids diagnosis

chẩn đoán tả

typhoids bacteria

vi khuẩn tả

Câu ví dụ

typhoids can be prevented with proper sanitation.

bệnh thương hàn có thể được ngăn ngừa với các biện pháp vệ sinh phù hợp.

vaccination against typhoids is recommended for travelers.

việc tiêm phòng chống bệnh thương hàn được khuyến nghị cho những người đi du lịch.

symptoms of typhoids include fever and stomach pain.

các triệu chứng của bệnh thương hàn bao gồm sốt và đau bụng.

typhoids can spread through contaminated food and water.

bệnh thương hàn có thể lây lan qua thực phẩm và nước bị ô nhiễm.

it is important to recognize the signs of typhoids early.

rất quan trọng để nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh thương hàn.

treatment for typhoids often involves antibiotics.

việc điều trị bệnh thương hàn thường liên quan đến việc sử dụng kháng sinh.

public health campaigns aim to reduce cases of typhoids.

các chiến dịch y tế cộng đồng nhằm mục đích giảm số ca bệnh thương hàn.

typhoids are more common in areas with poor hygiene.

bệnh thương hàn phổ biến hơn ở các khu vực có vệ sinh kém.

research continues to find better ways to combat typhoids.

nghiên cứu tiếp tục tìm ra những cách tốt hơn để chống lại bệnh thương hàn.

awareness about typhoids can save lives.

việc nâng cao nhận thức về bệnh thương hàn có thể cứu sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay