tyretrack

[Mỹ]/ˈtaɪə træk/
[Anh]/ˈtaɪər træk/

Dịch

n. Dấu hoặc vết ấn còn lại trên bề mặt do lốp xe tạo ra.
Các dạng của từ
số nhiềutyretracks

Câu ví dụ

check the tire tread depth before your long road trip.

Hãy kiểm tra độ sâu của花纹 trước chuyến đi đường dài của bạn.

the tire tread pattern affects how well your car grips the road.

Mẫu花纹 của lốp ảnh hưởng đến khả năng bám đường của xe bạn.

worn tire tread can be dangerous in wet conditions.

Độ sâu花纹 bị mòn có thể nguy hiểm trong điều kiện đường trơn ướt.

you should inspect the tire tread regularly for signs of damage.

Bạn nên kiểm tra thường xuyên độ sâu花纹 để phát hiện dấu hiệu hư hỏng.

the mechanic measured the tire tread depth with a gauge.

Kỹ thuật viên đã đo độ sâu花纹 bằng thiết bị đo.

low tire tread depth increases the risk of hydroplaning.

Độ sâu花纹 thấp làm tăng nguy cơ trượt nước.

replace your tires when the tread wear indicators become visible.

Thay lốp khi các chỉ báo mòn花纹 trở nên rõ ràng.

good tire tread helps improve fuel efficiency.

Độ sâu花纹 tốt giúp cải thiện hiệu suất nhiên liệu.

the tire tread grooves help channel water away from the tyre.

Các rãnh花纹 giúp dẫn nước ra khỏi lốp.

check the tire tread condition before buying used tyres.

Hãy kiểm tra tình trạng độ sâu花纹 trước khi mua lốp đã qua sử dụng.

uneven tire tread wear may indicate alignment problems.

Độ mòn không đều của花纹 có thể cho thấy vấn đề về căn chỉnh.

maintain proper tire tread for safer driving in winter.

Duy trì độ sâu花纹 phù hợp để lái xe an toàn hơn vào mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay