tyrols

[Mỹ]/ˈtɪrəlz/
[Anh]/ˈtaɪrəlz/

Dịch

n. một khu vực ở dãy Alps giữa tây Áo và bắc Ý, tương đương với Tirolo

Cụm từ & Cách kết hợp

tyrols alps

các dãy Alps Tyrol

tyrols region

khu vực Tyrol

tyrols culture

văn hóa Tyrol

tyrols cuisine

ẩm thực Tyrol

tyrols landscape

khung cảnh Tyrol

tyrols heritage

di sản Tyrol

tyrols traditions

truyền thống Tyrol

tyrols festivals

các lễ hội Tyrol

tyrols sports

thể thao Tyrol

tyrols tourism

du lịch Tyrol

Câu ví dụ

the tyrols are known for their stunning landscapes.

Tyrol nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit the tyrols for skiing.

Nhiều khách du lịch đến Tyrol để trượt tuyết.

the culture in the tyrols is rich and diverse.

Văn hóa ở Tyrol phong phú và đa dạng.

hiking in the tyrols offers breathtaking views.

Đi bộ đường dài ở Tyrol mang đến những khung cảnh ngoạn mục.

the tyrols have a unique culinary tradition.

Tyrol có một truyền thống ẩm thực độc đáo.

festivals in the tyrols attract many visitors.

Các lễ hội ở Tyrol thu hút nhiều du khách.

wildlife in the tyrols is abundant and diverse.

Động vật hoang dã ở Tyrol phong phú và đa dạng.

the tyrols are a great place for outdoor activities.

Tyrol là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

the architecture in the tyrols reflects its history.

Kiến trúc ở Tyrol phản ánh lịch sử của nó.

exploring the tyrols can be a memorable experience.

Khám phá Tyrol có thể là một trải nghiệm đáng nhớ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay